VnExpress Xe

Move Isabella 2026

Đời

Loại: Xe điện

Khoảng giá: 19,9 triệu - 25,2 triệu

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tạm tính: 21.764.000
Xem chi tiết thuế/ phí

Xe máy điện Move Isabella sở hữu ngoại hình thanh lịch, nổi bật với gam màu đen, xám, đỏ tạo điểm nhấn. Các đường cắt xẻ bo tròn phù hợp cho cả nam và nữ.

Bảng giá Move Isabella 2026

Tại Việt Nam, Move Isabella 2026 được phân phối chính hãng 2 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:

Tên
phiên bản
Giá
niêm yết
Khu vực I
(HN/TP HCM) Khu vực I gồm thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.
Khu vực II
(Tỉnh thành khác) Khu vực II gồm các tỉnh thành khác ngoài Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.
Ắc quy 19,9 triệu 21,764 triệu 20,469 triệu
Pin LFP 25,2 triệu 27,17 triệu 25,875 triệu
Gửi cho chúng tôi thông tin xe đã mua của bạn Gửi thông tin

Mô tả / Đánh giá chi tiết

Isabella trang bị loạt tiện ích như IC đúc, khóa thẻ NFC, smartkey, màn hình LED. Bên cạnh đó, vành nhôm nguyên khối cùng lốp không săm, hệ thống đèn chiếu sáng LED

Isabella lắp môtơ điện công suất 2 mã lực (1.550 W), tốc độ tối đa 50 km/h. Xe có cốp dung tích 21 lít.

Isabella bán hai phiên bản. Bản ắc quy 60V20Ah với thời gian sạc đầy 6-8 tiếng, phạm vi hoạt động 90 km mỗi lần sạc đầy. Bản pin LFP 2,9 kWh với thời gian sạc đầy 4-6 tiếng, phạm vi hoạt động 200 km.

Move Isabella bản ắc quy giá 19,9 triệu đồng và bản pin giá 25,2 triệu đồng.

Giá niêm yết

Giá lăn bánh
tạm tính
21.764.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá bán (đã gồm VAT):
    19.900.000
  • Phí trước bạ (2%):
    398.000
  • Phí đăng kí biển số:
    1.400.000
  • Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự
    66.000
  • Tổng cộng:
    21.764.000

Tính giá mua trả góp

Tính giá

Thông số kĩ thuật

Phiên bản
Ắc quy 19,9 triệu
Pin LFP 25,2 triệu
  • Phạm vi hoạt động (km)
    90
    200
    Tốc độ tối đa (km/h)
    50
    50
    Công suất định danh
    1000 W
    1000 W
    Công suất tối đa
    1550 W
    1550 W
    Mô-men xoắn (Nm)
    18,4
    18,4
    Dung lượng Pin/Ắc quy
    Ắc quy 60V20Ah
    LFP 2,9 kWh
    Thời gian sạc pin/ắc quy tiêu chuẩn
    6-8 tiếng
    4-6 tiếng
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
    1.760 x 730 x 1.150
    1.760 x 730 x 1.150
    Độ cao yên (mm)
    790
    790
    Dung tích cốp dưới yên (lít)
    21
    21
    Trọng lượng xe và pin (kg)
    150
    150
    Tải trọng (kg)
    228
    228
  • Giảm xóc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
    Giảm xóc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
    Phanh trước
    Đĩa đơn
    Đĩa đơn
    Phanh sau
    Phanh cơ
    Phanh cơ
    Lốp trước
    Không săm
    Không săm
    Lốp sau
    Không săm
    Không săm
    Đèn pha
    LED
    LED
    Đèn hậu
    LED
    LED
    Kiểu vành
    Nhôm nguyên khối
    Nhôm nguyên khối
    Hệ thống khóa
    Smartkey, NFC
    Smartkey, NFC
  • Cụm đồng hồ
    LED
    LED
  • Hệ thống khóa thông minh
  • Màu
    Đỏ, Đen, Xám, Hồng, Trắng, Nâu Đồng
    Đỏ, Đen, Xám, Hồng, Trắng, Nâu Đồng

Xe cùng loại

VinFast Motio 2025

VinFast Motio 2025

Khoảng giá: 12 triệu

VinFast Evo Lite Neo 2025

VinFast Evo Lite Neo 2025

Khoảng giá: 14,4 triệu

VinFast ZGoo 2025

VinFast ZGoo 2025

Khoảng giá: 14,9 triệu

Xe cùng hãng Move

Athena Pro

Athena Pro

Khoảng giá: 14,99 - 20,29 triệu

Target

Target

Khoảng giá: 35 triệu

Thinking

Thinking

Khoảng giá: 36 triệu

Target S

Target S

Khoảng giá: 39 triệu