VnExpress Xe

Royal Enfield Super Meteor 650 2026

Đời

Loại: Cruiser

Khoảng giá: 219 triệu - 223,5 triệu

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tạm tính: 226.246.000
Xem chi tiết thuế/ phí

Super Meteor 650 là dòng môtô cổ điển cruiser cỡ trung, nổi bật với động cơ xi-lanh đôi 650 phân khối. Xe mang đến tư thế ngồi thoải mái cho những chuyến đi đường trường.

Bảng giá Royal Enfield Super Meteor 650 2026

Tại Việt Nam, Royal Enfield Super Meteor 650 2026 được phân phối chính hãng 3 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:

Tên
phiên bản
Giá
niêm yết
Khu vực I
(HN/TP HCM) Khu vực I gồm thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.
Khu vực II
(Tỉnh thành khác) Khu vực II gồm các tỉnh thành khác ngoài Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.
Astral Black 219 triệu 226,246 triệu 223,551 triệu
Interstellar Gray 223,5 triệu 230,836 triệu 228,141 triệu
Interstellar Green 223,5 triệu 230,836 triệu 228,141 triệu
Gửi cho chúng tôi thông tin xe đã mua của bạn Gửi thông tin

Mô tả / Đánh giá chi tiết

Dòng cruiser Super Meteor 650 mới hướng đến trải nghiệm trên mọi cung đường. Xe trang bị yên có tư thế ngồi công thái học, trọng tâm thấp, yên rộng ở phần hông và hẹp ở phần eo, giúp người lái chống chân thoải mái. Hãng nhấn mạnh Super Meteor 650 cho tư thế ngồi thoải mái nhất phân khúc. Bình xăng dung tích lớn, lốp không săm bản rộng, vành hợp kim với vành 19 inch phía trước và 16 inch phía sau.

Cụm đồng hồ analog kết hợp màn hình LCD hiển thị đầy đủ thông tin xe. Tay phanh, tay côn có thể điều chỉnh. Cùm công tắc mạ nhôm tạo điểm nhấn.

Super Meteor 650 lắp động cơ xi-lanh đôi song song, dung tích 648 phân khối, làm mát bằng dung dịch kết hợp với làm mát bằng không khí. Động cơ sản sinh công suất 47 mã lực tại 7.250 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 52,3 Nm tại 5.650 vòng/phút. Côn tay, hộp số 6 cấp. .

Xe bán ba phiên bản, giá 219-233 triệu đồng.

Giá niêm yết

Giá lăn bánh
tạm tính
226.246.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá bán (đã gồm VAT):
    219.000.000
  • Phí trước bạ (2%):
    4.380.000
  • Phí đăng kí biển số:
    2.800.000
  • Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự
    66.000
  • Tổng cộng:
    226.246.000

Tính giá mua trả góp

Tính giá

Thông số kĩ thuật

Phiên bản
Astral Black 219 triệu
Interstellar Gray 223,5 triệu
Interstellar Green 223,5 triệu
  • Loại động cơ
    Xi-lanh đôi song song, 4 thì, SOHC, FI
    Xi-lanh đôi song song, 4 thì, SOHC, FI
    Xi-lanh đôi song song, 4 thì, SOHC, FI
    Hệ thống làm mát
    Làm mát bằng dung dịch
    Làm mát bằng dung dịch
    Làm mát bằng dung dịch
    Dung tích xi-lanh (cc)
    648
    648
    648
    Đường kính xi-lanh x Hành trình piston
    78 x 67.8
    78 x 67.8
    78 x 67.8
    Tỷ số nén
    9.5:1
    9.5:1
    9.5:1
    Công suất (hp/rpm)
    47/7.250
    47/7.250
    47/7.250
    Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)
    52,3/5.650
    52,3/5.650
    52,3/5.650
    Hộp số (cấp)
    6
    6
    6
    Bộ ly hợp
    0
    0
    0
    Hệ thống khởi động
    Khởi động điện
    Khởi động điện
    Khởi động điện
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
    2.300 x 890 x 1.155
    2.300 x 890 x 1.155
    2.300 x 890 x 1.155
    Khoảng cách trục bánh xe (mm)
    1.500
    1.500
    1.500
    Khoảng sáng gầm (mm)
    135
    135
    135
    Độ cao yên (mm)
    740
    740
    740
    Dung tích bình xăng (lít)
    15,7
    15,7
    15,7
    Trọng lượng khô (kg)
    Trọng lượng ướt (kg)
    241
    241
    241
    Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km)
  • Đèn pha
    LED
    LED
    LED
    Đèn hậu
    LED
    LED
    LED
    Giảm xóc trước
    Hành trình ngược Upside Down, 43 mm, hành trình 120 mm
    Hành trình ngược Upside Down, 43 mm, hành trình 120 mm
    Hành trình ngược Upside Down, 43 mm, hành trình 120 mm
    Giảm xóc sau
    Giảm xóc sau trụ đơn có hành trình 101 mm
    Giảm xóc sau trụ đơn có hành trình 101 mm
    Giảm xóc sau trụ đơn có hành trình 101 mm
    Lốp trước
    100/90 R19 M/C 57H (Tubeless Type)
    100/90 R19 M/C 57H (Tubeless Type)
    100/90 R19 M/C 57H (Tubeless Type)
    Lốp sau
    150/80 B16 M/C 71H (Tubeless Type)
    150/80 B16 M/C 71H (Tubeless Type)
    150/80 B16 M/C 71H (Tubeless Type)
    Phanh trước
    Đĩa đơn 320 mm, 2 piston kẹp phanh
    Đĩa đơn 320 mm, 2 piston kẹp phanh
    Đĩa đơn 320 mm, 2 piston kẹp phanh
    Phanh sau
    Đĩa đơn 300 mm, 1 piston kẹp phanh
    Đĩa đơn 300 mm, 1 piston kẹp phanh
    Đĩa đơn 300 mm, 1 piston kẹp phanh
    Kiểu khung
  • Cổng sạc USB
    Cụm đồng hồ
    Digital+Analog và LCD Tripper
    Digital+Analog và LCD Tripper
    Digital+Analog và LCD Tripper
    Hệ thống ga điện tử Ride-by-Wire
  • Hệ thống chông bó cứng phanh ABS
  • Màu
    Astral Black
    Interstellar Gray
    Interstellar Green

Xe cùng loại

Honda Rebel 500 2025

Honda Rebel 500 2025

Khoảng giá: 181,3 triệu

Kawasaki Eliminator 500

Kawasaki Eliminator 500

Khoảng giá: 182,8 triệu

Harley-Davidson Nightster 2023

Harley-Davidson Nightster 2023

Khoảng giá: 579 triệu

Xe cùng hãng Royal Enfield

Hunter 350

Hunter 350

Khoảng giá: 109 - 112 triệu

Classic 350

Classic 350

Khoảng giá: 129 - 139 triệu

Guerrilla 450

Guerrilla 450

Khoảng giá: 169 - 178 triệu

Himalayan 450

Himalayan 450

Khoảng giá: 189 - 209 triệu