VnExpress Xe

Royal Enfield Guerrilla 450

Đời

Loại: Nakedbike

Khoảng giá: 169 triệu - 178 triệu

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tạm tính: 175.246.000
Xem chi tiết thuế/ phí

Guerrilla 450 - dòng roadster cho mọi địa hình. Xe tập trung vào thiết kế tinh gọn, kiểu dáng thể thao. Xe lắp động cơ Sherpa 452 phân khối, công suất 40 mã lực.

Bảng giá Royal Enfield Guerrilla 450

Tại Việt Nam, Royal Enfield Guerrilla 450 được phân phối chính hãng 3 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:

Tên
phiên bản
Giá
niêm yết
Khu vực I
(HN/TP HCM) Khu vực I gồm thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.
Khu vực II
(Tỉnh thành khác) Khu vực II gồm các tỉnh thành khác ngoài Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.
Smoke Silver 169 triệu 175,246 triệu 172,551 triệu
Shadow Ash 174 triệu 180,346 triệu 177,651 triệu
Brava Blue 178 triệu 184,426 triệu 181,731 triệu
Gửi cho chúng tôi thông tin xe đã mua của bạn Gửi thông tin

Mô tả / Đánh giá chi tiết

Dòng xe máy đường phố Roadster Guerrilla 450 mới thiết kế tối giản, tư thế ngồi thẳng lưng hoặc hơi chồm về phía trước, tay lái rộng và linh hoạt. Xe sử dụng khung sườn ống thép kép.

Xe lắp động cơ Sherpa 450 giống Himalayan 450, cỗ máy sản sinh công suất 40 mã lực tại 8.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 40 Nm tại 5.500 vòng/phút. Hộp số 6 cấp, ly hợp chống trượt.

Theo chia sẻ từ hãng, động cơ Sherpa 450 mới này sản sinh 90% mô-men xoắn ngay từ dải vòng tua máy 3.000 vòng/phút trở lên, giúp truyền tải sức mạnh mà không phải vặn ga quá sâu để vượt qua các địa hình khó.

Guerrilla 450 bán 3 phiên bản, giá 169-178 triệu đồng.

Giá niêm yết

Giá lăn bánh
tạm tính
175.246.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá bán (đã gồm VAT):
    169.000.000
  • Phí trước bạ (2%):
    3.380.000
  • Phí đăng kí biển số:
    2.800.000
  • Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự
    66.000
  • Tổng cộng:
    175.246.000

Tính giá mua trả góp

Tính giá

Thông số kĩ thuật

Phiên bản
Smoke Silver 169 triệu
Shadow Ash 174 triệu
Brava Blue 178 triệu
  • Loại động cơ
    Đơn xi-lanh, 4 thì, DOHC, FI
    Đơn xi-lanh, 4 thì, DOHC, FI
    Đơn xi-lanh, 4 thì, DOHC, FI
    Hệ thống làm mát
    Làm mát bằng dung dịch
    Làm mát bằng dung dịch
    Làm mát bằng dung dịch
    Dung tích xi-lanh (cc)
    452
    452
    452
    Đường kính xi-lanh x Hành trình piston
    84 x 81,5
    84 x 81,5
    84 x 81,5
    Tỷ số nén
    11.5:1
    11.5:1
    11.5:1
    Công suất (hp/rpm)
    40/8.000
    40/8.000
    40/8.000
    Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)
    40/5.500
    40/5.500
    40/5.500
    Hộp số (cấp)
    6
    6
    6
    Bộ ly hợp
    Chống trượt
    Chống trượt
    Chống trượt
    Hệ thống khởi động
    Khởi động điện
    Khởi động điện
    Khởi động điện
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
    2.145 x 833 x 1.125
    2.145 x 833 x 1.125
    2.145 x 833 x 1.125
    Khoảng cách trục bánh xe (mm)
    1.440
    1.440
    1.440
    Khoảng sáng gầm (mm)
    169
    169
    169
    Độ cao yên (mm)
    780
    780
    780
    Dung tích bình xăng (lít)
    11
    11
    11
    Trọng lượng khô (kg)
    173
    173
    173
    Trọng lượng ướt (kg)
    184
    184
    184
    Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km)
  • Đèn pha
    LED
    LED
    LED
    Đèn hậu
    LED
    LED
    LED
    Giảm xóc trước
    Ống lồng đường kính 43 mm, hành trình 140 mm
    Ống lồng đường kính 43 mm, hành trình 140 mm
    Ống lồng đường kính 43 mm, hành trình 140 mm
    Giảm xóc sau
    Giảm xóc sau trụ đơn có hành trình 150 mm
    Giảm xóc sau trụ đơn có hành trình 150 mm
    Giảm xóc sau trụ đơn có hành trình 150 mm
    Lốp trước
    120/70 R17
    120/70 R17
    120/70 R17
    Lốp sau
    160/60 R17
    160/60 R17
    160/60 R17
    Phanh trước
    Đĩa đơn 310 mm, 2 piston kẹp phanh
    Đĩa đơn 310 mm, 2 piston kẹp phanh
    Đĩa đơn 310 mm, 2 piston kẹp phanh
    Phanh sau
    Đĩa đơn 270 mm, 1 piston kẹp phanh
    Đĩa đơn 270 mm, 1 piston kẹp phanh
    Đĩa đơn 270 mm, 1 piston kẹp phanh
    Kiểu khung
  • Cổng sạc USB
    Cụm đồng hồ
    TFT tròn 4 inch + Digi-Analog với Tripper
    TFT tròn 4 inch + Digi-Analog với Tripper
    TFT tròn 4 inch + Digi-Analog với Tripper
    Hệ thống ga điện tử Ride-by-Wire
  • Hệ thống chông bó cứng phanh ABS
  • Màu
    Smoke Silver
    Shadow Ash
    Brava Blue

Xe cùng loại

Yamaha MT-15 2023

Yamaha MT-15 2023

Khoảng giá: 69 triệu

Honda CB150R 2023

Honda CB150R 2023

Khoảng giá: 105,5 triệu

Royal Enfield Hunter 350 2026

Royal Enfield Hunter 350 2026

Khoảng giá: 109 - 112 triệu

Xe cùng hãng Royal Enfield

Hunter 350

Hunter 350

Khoảng giá: 109 - 112 triệu

Classic 350

Classic 350

Khoảng giá: 129 - 139 triệu

Himalayan 450

Himalayan 450

Khoảng giá: 189 - 209 triệu

Super Meteor 650

Super Meteor 650

Khoảng giá: 219 - 223,5 triệu