Đến tháng 3, nước rút sâu, để lộ bãi giữa mênh mông lau sậy và ruộng rau như một vùng bán hoang dã. Tôi vẫn nhớ thời sinh viên cùng bạn bè đá bóng, thả diều ngoài bãi.
Sông Hồng vốn không "hiền". Nhưng trên phối cảnh và video quảng bá các dự án ven sông, con sông hiện ra tĩnh lặng và hoàn hảo. Đại lộ thênh thang. Trên bến dưới thuyền. Người người tản bộ dưới rặng cây.
Đó gần như là ba dòng sông khác nhau.
Khác biệt ấy không nằm ở kỹ thuật đồ họa, mà do cách Hà Nội nhìn con sông mẹ trong mối quan hệ với thành phố ở đại dự án mới.
Là dải đất để khai thác?
Hay dòng nước để thích ứng?
Cách nhìn ấy sẽ quyết định ai được hưởng lợi, ai phải trả giá, và khi con lũ lớn tiếp theo đến thì chuyện gì xảy ra. Một khi bờ sông đã bị đổ bêtông, rất khó lấy lại hệ sinh thái ban đầu.
Kế hoạch hiện nay đủ thay đổi cấu trúc thủ đô trong nhiều thế hệ: hơn 11.000 ha dọc hai bờ, 40 km, hàng trăm nghìn tỷ đồng, ảnh hưởng trực tiếp khoảng 200.000 người. Khát vọng ấy dễ hiểu, vì Hà Nội đã quay lưng với sông quá lâu. Hiếm thành phố nào có dòng sông lớn chạy xuyên trung tâm mà người dân sống như thể nó không tồn tại.
Nhìn dòng sông này, ta thấy gì trước tiên?
Nếu thấy đất - một quỹ đất vàng trải dài đang "bị lãng phí" - phản ứng gần như tự động sẽ là khai thác, tối đa hóa giá trị, đổi đất lấy hạ tầng. Còn nếu thấy nước, cách tiếp cận đảo ngược: một phần trọng yếu của hệ thủy văn Bắc Bộ, khoảng co giãn cuối cùng giữa thành phố và những mùa lũ khó đoán. Giữa hai logic đối nghịch ấy, logic khai thác thường dễ thắng thế.
Nhưng dù thấy đất hay nước, vẫn còn một điều không thể không thấy: những gia đình ven sông. Họ không phải những chấm vô hồn trên bản đồ, cùng gánh sức ép kép: những mùa lũ cực đoan, và áp lực di dời.
Những cộng đồng từng bám trụ qua bao mùa lũ dữ, nhưng khó trụ lại trước làn sóng phát triển.
Tranh luận quanh đồ án sông Hồng nhiều khi như những cuộc đối thoại lệch pha. Người nói về bất động sản và nguồn lực kinh tế. Người nói về thoát lũ và sinh thái. Người nói về cộng đồng và sinh kế. Người nói về ký ức và bản sắc. Nhiều mâu thuẫn phát triển cùng dồn vào một chỗ.
Và bao câu hỏi cốt lõi chờ lời đáp: Ai thực sự trả tiền, và cơ chế đó định hình quy hoạch ra sao? Hành lang thoát lũ tối thiểu là bao nhiêu trong kịch bản khí hậu cực đoan? Người dân ngoài bãi có cơ hội trở thành đối tác trong các quyết định ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc đời họ và hưởng một phần lợi ích từ phát triển hay không?
Đằng sau phối cảnh đẹp là những bài toán tài chính khó giải. Khác với Seoul, dùng vốn công và vốn vay làm chủ đạo, khi ngân sách hạn chế, PPP gần như là lựa chọn tất yếu: đổi đất ven sông lấy hạ tầng. Nhưng từ đó xuất hiện mâu thuẫn cốt lõi: tư nhân cần tối đa hóa khai thác, còn thành phố phải bảo vệ lợi ích công và an toàn dài hạn.
Công viên cho phép ngập luôn kém hấp dẫn hơn bất động sản cao cấp về dòng tiền. Hành lang sinh thái rộng mới giúp thành phố an toàn, nhưng mật độ và tầng cao mới hút nhà đầu tư. Tư nhân không bỏ tiền để tạo không gian công cộng - họ bỏ tiền để khai thác thương mại.
Đó là nghịch lý nhiều nơi trên thế giới trải qua. Các dự án phát triển ven sông từ London, Thượng Hải tới Mumbai đều bắt đầu bằng những lời hứa quen thuộc - "trả lại cho người dân", "vì cộng đồng", "không gian công cộng ven sông" - và kết thúc theo một kịch bản quen thuộc không kém: người khá giả tiến vào, cộng đồng gốc bị đẩy ra, bờ sông dần thành bất động sản cao cấp. Vì áp lực lợi nhuận luôn mạnh hơn những cam kết về không gian công cộng. Câu hỏi là cơ chế nào đủ mạnh để giữ cái "công cộng" ấy khi giá đất tiếp tục tăng.
Câu hỏi này càng quan trọng hơn khi xét đến rủi ro lớn nhất không chỉ nằm ở tài chính, mà ở bản chất thủy văn hung dữ của dòng sông và những biến động khí hậu ngày càng cực đoan.
Mùa cạn, sông Hồng là bãi bồi, lau sậy, vườn đào; mùa lũ, phù sa đỏ cuộn qua chân cầu Long Biên. Chính nhịp biến đổi ấy là linh hồn dòng sông, và cũng là sợi chỉ nối ký ức Hà Nội: Vạn Phúc, Quảng An, Nhật Tân, Bát Tràng - những giá trị không thể mua lại nếu đánh mất. Nhưng sông Hồng đang thay đổi: lòng sông sâu hơn vì khai thác cát, phù sa giảm do đập thượng nguồn, tính toán thủy văn cũ đã mất độ tin cậy, mưa cực đoan ngày càng khó lường.
Hà Lan - quốc gia trị thủy hàng đầu thế giới - đã học điều đó theo cách đắt giá. Sau trận lũ lớn năm 1993, họ đổi tư duy: không nâng đê mà mở thêm vùng ngập chủ động để sống cùng nước. Dự án "Room for the River" ra đời, bảo vệ khoảng 4 triệu người. Và vì đất ngập theo mùa không hấp dẫn với đầu cơ bất động sản, không gian công cộng thực sự mới tồn tại được.
Ở chiều ngược lại, Jakarta lấn sông Ciliwung, bêtông hóa và khai thác nước ngầm quá mức đến mức lún chìm dần, phải dời thủ đô. Bangkok cũng trả giá vì lấn kênh rạch và chặn đường thoát nước. Bài học không phải "đừng phát triển", mà là phát triển thuận theo dòng chảy thay vì ép nước đổi dòng.
Hà Nội cần một con đường trung dung: tái phát triển, không để bãi sông phát triển tự phát như hiện nay, nhưng cũng không biến nó thành một dải bêtông ven nước.
Khi hạ tầng làm giá đất tăng, một phần giá trị tăng thêm ấy (Land Value Capture) cần chia sẻ trở lại cho cộng đồng, cho hạ tầng chống ngập, không gian công cộng và các sinh kế sáng tạo ven sông như chợ đêm, không gian nghệ thuật, làng nghề hay du lịch sinh thái. Bài học từ Seoul: thành công của một dòng sông không nằm ở phối cảnh đẹp, mà ở chỗ giá trị tăng thêm cuối cùng phục vụ ai.
Ngày một phần dự án khánh thành vào năm 2030, câu hỏi quan trọng không chỉ là thành phố trông đẹp hơn ra sao, mà là ai đang đứng trên những ban công nhìn xuống dòng sông - một gia đình lao động từng sống ngoài bãi, một người trồng đào ở Quảng An, hay chủ yếu những tầng lớp đủ điều kiện sở hữu cảnh quan ấy?
Cơ hội lịch sử không chỉ nằm ở lần đầu quy hoạch và tái phát triển toàn bộ hành lang sông Hồng, mà còn ở khả năng không lặp lại những sai lầm mà nhiều thành phố khác đã phải trả bằng ngập lụt, bất bình đẳng xã hội, mất ký ức và bản sắc đô thị.
Con sông mẹ không cần Hà Nội kiểm soát - nó cần một thành phố đủ trưởng thành để học cách sống cùng nó, và giữ được nó như không gian chung cho tất cả, qua những mùa nước ngày càng bất định.
Tô Kiên