Tôi đang hỗ trợ họ đàm phán công việc với đối tác nước ngoài, thấy khó giải thích với bên kia rằng công ty ở Việt Nam xin hoãn để xử lý... meme.
Lên mạng, tôi thấy hàng loạt ảnh chế thô tục, sử dụng hình ảnh nữ diễn viên trong một bộ phim đang ra rạp, cùng những lời mỉa mai ác ý. Phần lớn được đăng bởi những tài khoản gần như vô danh: không bài viết, không tương tác, khóa "profile" kín mít. Tôi định gọi họ là "người dùng mạng xã hội", nhưng cũng không hợp lý. Gọi là "nick" có lẽ chính xác hơn, vì ngoài tên tài khoản ra, chẳng có chút thông tin nào để nhận diện họ.
Nếu internet ở Việt Nam có hội người cao tuổi, tôi chắc cũng có thể ngồi hàng ghế đầu. Sau ba thập kỷ chứng kiến internet ngày càng trở nên tinh vi, điều tôi không ngờ là những khái niệm "độc hại", "nick ảo", vốn là mặt trái bên lề của mạng xã hội, lại có thể trở thành xu hướng đầy rủi ro và khó kiểm soát đến vậy.
Hiện tượng các nhóm anti-fan với hàng trăm nghìn thành viên tấn công một số người nổi tiếng không còn là chuyện hiếm ở Việt Nam. Gần đây, một nhạc sĩ vướng tranh cãi khiến cả gia đình phải khóa tài khoản mạng xã hội vì bị tấn công vô cớ. Một nhà thiết kế nội thất buộc phải tắt phần bình luận do không chịu nổi những lời lẽ khiếm nhã. Ban đầu, nhiều người chọn cách im lặng hoặc đáp trả có chọn lọc, nhưng tôi nghĩ đa phần đều rơi vào trạng thái mệt mỏi và bất lực, đành rút lui.
Do không lộ danh tính, nhiều "nick" yên tâm buông lời ác ý trên mạng. Thuật toán của các mạng xã hội lại ưu tiên hiển thị những bài viết và bình luận có tính tương tác cao, thúc đẩy nhiều người vào hùa. Không ít người tham gia bắt nạt hoặc quấy rối người khác trên mạng với suy nghĩ "thay trời hành đạo". Điều nguy hiểm là những hành vi này không bị ràng buộc bởi những nguyên tắc tối thiểu của công lý gồm chứng cứ, tranh tụng, và sự vô tư trong xét xử.
Luật Dân sự, Luật Hình sự, Luật Báo chí và Luật An ninh mạng đều có những quy định tương đối rõ đối với các hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm và uy tín người khác. Điểm khó là pháp luật chỉ có thể điều chỉnh những hành vi có tội danh rõ ràng, có căn cứ xác định hậu quả và chủ thể chịu trách nhiệm. Không dễ xử lý các hành vi, dù chưa chạm ngưỡng hình sự hay hành chính nhưng có thể gây tổn hại sâu sắc cả về tinh thần lẫn vật chất, khiến người bị bêu riếu mất cơ hội nghề nghiệp, khiến một sản phẩm bị tẩy chay hoặc bị vạ lây.
Trong tam giác "bị hại - nền tảng - đám đông số", khi nạn nhân là người của công chúng, các hội nghề nghiệp cần đóng vai trò chủ động và mạnh mẽ hơn trong việc bảo vệ hội viên trước những chiến dịch bôi nhọ hay bắt nạt trực tuyến, thay vì để họ đơn độc. Cũng cần có cơ chế phản ứng nhanh hơn đối với các tài khoản ẩn danh, tài khoản giả mạo, điều các nhà quản lý có thể yêu cầu các nền tảng số làm tốt hơn nhằm đảm bảo không gian mạng an toàn cho người dùng.
Việc tạo điều kiện phát triển cho các nguồn thông tin chính danh, có trách nhiệm và được kiểm chứng chính là một cách hiệu quả để định hướng công chúng lựa chọn và tiếp nhận thông tin tỉnh táo hơn. Một xã hội càng nhiều tiếng nói chính thống, càng nhiều nguồn thông tin đáng tin cậy từ các tổ chức uy tín càng thu hẹp đất sống của những nội dung độc hại được tạo ra để câu kéo sự chú ý hoặc thỏa mãn ác ý cá nhân.
Nhưng xã hội trên mạng cũng như xã hội ngoài đời, pháp luật không thể ngay lập tức buộc con người trở nên văn minh, đạo đức hơn. Đây là một quá trình biến đổi về nhận thức và văn hóa.
Văn hóa Việt Nam luôn dạy con người biết cân nhắc trước khi nói. Lời nói đọi máu. Người Việt không xem việc ăn nói là bản năng, mà là một quá trình giáo dưỡng. "Học nói" được đặt ngang hàng với những kỹ năng ứng xử quan trọng nhất của một con người. Người có văn hóa là người biết giới hạn của lời nói và biết tôn trọng nhân phẩm của người khác.
Bởi vậy, việc công khai chế giễu, làm nhục hay biến một cá nhân thành đối tượng mua vui của đám đông, dù trên môi trường số, hoàn toàn xa lạ với truyền thống văn hóa "học ăn học nói" của người Việt.
Bên cạnh pháp luật, một xã hội lành mạnh còn cần những thiết chế có khả năng bảo vệ sự thật, bảo vệ nhân phẩm và duy trì các tiêu chuẩn đạo đức nói chung.
Gần 20 năm dùng mạng xã hội, tôi hiểu rằng văn minh số là một quá trình học hỏi. Bản thân tôi cũng có những lúc phản ứng quá nhanh. Trước khi bấm nút chia sẻ một tin đồn, trước khi để lại một bình luận cay nghiệt hay đăng một bức ảnh chế xúc phạm người khác, mỗi người chỉ cần dành vài giây để tự hỏi: "Nếu điều này xảy đến với mình hoặc người thân, liệu nó còn vô hại?".
Tôi tin, dù người hỏi là ai, câu trả lời cũng sẽ giống nhau.
Cẩm Hà