Từ Vạn Kiếp, Tam Trinh đến Đông Ngạc, những mảng tường đổ xuống. Bụi trắng phủ lên mái nhà, hàng cây và mặt đường. Chỉ trong vài ngày, một góc phố quen thuộc có thể biến mất, chỉ còn lại đống gạch đá chất cao bên đường.
Đây không chỉ là câu chuyện của Hà Nội. Từ TP HCM tới nhiều đô thị lớn khác, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phá dỡ và xây dựng với quy mô lớn.
Nhưng Hà Nội là điển hình cho vấn đề. Nếu trước đây thành phố phát sinh khoảng 2.100 tấn phế thải xây dựng mỗi ngày, thì nay, khi các dự án cầu qua sông Hồng, vành đai và hạ tầng lớn cùng lúc triển khai, con số đã vọt lên khoảng 10.000 tấn - tương đương một "ngọn núi nhỏ" mới mỗi năm. Trong khi đó, tổng công suất của bốn điểm xử lý chính thức chỉ khoảng 1.670 tấn/ngày.
Khoảng cách này giải thích vì sao bãi trung chuyển chất cao như núi, phế thải phải vận chuyển liên vùng, và tình trạng đổ trộm xuống kênh mương, vùng ven vẫn gia tăng. Không chỉ là vấn nạn môi trường, đó còn là bài toán tài nguyên, logistics và thích ứng khí hậu.
Nhiều thành phố từng trả giá đắt vì quên mất điều này.
Năm 2015, tại Thâm Quyến, một khối phế thải tích tụ tại mỏ đá cũ sạt lở, vùi lấp khu công nghiệp và cướp đi khoảng 75 sinh mạng. Tại nhiều đô thị Ấn Độ và Bangkok, hàng vạn tấn xà bần đổ trộm đã phá hủy khả năng thoát nước tự nhiên, khiến lũ lụt trầm trọng hơn dù lượng mưa không bất thường.
Điểm chung của những thất bại ấy: quy hoạch xây dựng cho tương lai mà quên quy hoạch dòng phế thải của quá khứ.
Nhưng một tư duy mới đang dần hình thành. Các thành phố tiên tiến không còn hỏi: làm sao xử lý đống đổ nát này?, mà hỏi: đống đổ nát này có thể trở thành cái gì?. Đó là sự khác biệt giữa quản lý chất thải và thiết kế đô thị thời kinh tế tuần hoàn.
Tại châu Âu, khái niệm "khai khoáng đô thị" (urban mining) ngày càng phổ biến. Tòa nhà cũ không còn được xem là công trình sắp bị phá bỏ, mà là một mỏ tài nguyên nằm giữa lòng thành phố, chứa thép, đồng, kính, gỗ và bê tông có thể thu hồi. Thay vì đập sập toàn bộ, nhiều nơi chuyển sang "tháo dỡ có chọn lọc" (deconstruction): tách kính, cửa gỗ, thiết bị riêng trước khi xử lý lớp kết cấu chính. Singapore đã biến cách tiếp cận này thành quy định bắt buộc, yêu cầu kiểm toán vật liệu và lập kế hoạch phân loại ngay tại chỗ.
Triết lý rất đơn giản: phế liệu được phân loại tại nguồn luôn có giá trị cao hơn, dễ tái chế hơn phế liệu bị trộn lẫn rác thành đống phế thải.
Nhật Bản xây dựng cả một thị trường vật liệu tái sinh, nơi bêtông nghiền và asphalt được chuẩn hóa để quay trở lại dự án mới, với tỷ lệ tái chế bêtông đạt gần 99%.
Những bài học này đặc biệt đáng suy ngẫm với các đô thị Việt Nam. Trong khi nhiều địa phương thiếu vật liệu san lấp và cát xây dựng, các thành phố lại tạo ra hàng triệu tấn gạch đá, bêtông từ phá dỡ. Hai dòng vật chất ấy vẫn chưa gặp được nhau - và đó là bài toán cần giải.
Một trong những giải pháp đáng chú ý nhất là mô hình "mỏ đá đô thị" (urban quarry). Thay vì phá dỡ rồi chở xà bần hàng chục kilomet tới bãi tập kết, vừa tốn kém vừa ô nhiễm dọc đường, người ta đưa các trạm nghiền di động tới ngay công trường. Bêtông được nghiền tại chỗ. Thép được tách bằng nam châm. Vật liệu sau nghiền được dùng ngay cho nền đường hoặc san nền của chính dự án đó. Cùng một vật liệu, cùng một địa điểm nhưng giảm đáng kể vận chuyển, bụi, phát thải và áp lực lên các bãi đổ quá tải.
Hà Nội đang bắt đầu đi theo hướng này. Thành phố đang nghiên cứu bố trí các trạm nghiền tái chế ngay tại khu vực dự án, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các bãi xử lý tập trung. Nếu được triển khai hiệu quả, đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy "chở đi xử lý" sang tư duy "xử lý tại nơi phát sinh".
Trong dự thảo sửa đổi Luật Bảo vệ Môi trường đang lấy ý kiến, đất, đá, bêtông, gạch từ xây dựng được đề xuất tái sử dụng làm vật liệu xây dựng hoặc san lấp. Đây là chuyển dịch tư duy từ chất thải sang tài nguyên thứ cấp - bước khởi đầu của kinh tế tuần hoàn trong xây dựng. Tuy nhiên, để hình thành một thị trường vật liệu tái sinh thực sự, rào cản không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở tiêu chuẩn nghiệm thu, cơ chế kiểm định và những lợi ích gắn với mô hình đổ thải truyền thống. Hà Nội cũng có thể thí điểm tỷ lệ vật liệu tái chế tối thiểu trong các dự án công để tạo đầu ra cho thị trường.
Nhưng luật pháp chỉ mở ra khả năng. Điều thuyết phục hơn là những nơi đã làm được.
Nhật Bản và một số nước tận dụng đống đổ nát và phế thải xây dựng để bồi lấp lấn biển và xây đồi nhân tạo làm công viên. Tôi từng đứng trên đồi Công viên Moerenuma ở Sapporo. Rất khó tin rằng dưới những thảm cỏ và đường dạo ấy từng là một bãi chôn lấp khổng lồ của thành phố. Tôi cũng đã ghé thăm Millennium Hope Hills ở vùng Tohoku, nơi một phần vật liệu từ thảm họa sóng thần năm 2011 được dùng để đắp dải đồi, vừa là cảnh quan, lưu giữ ký ức cộng đồng, vừa chắn sóng và trú ẩn thiên tai. Điểm chung của các dự án này là không xem vật liệu đã hoàn thành vòng đời đầu tiên là rác, mà là nguồn lực để tạo nên một địa hình và vòng đời mới cho thành phố.
Hà Nội dự kiến xây 12 công viên dọc sông Hồng. Đối với một thành phố vốn bằng phẳng và ít điểm nhìn cao, nếu tính toán kỹ để phù hợp hành lang thoát lũ, việc đắp gò đồi nhân tạo từ gạch đá tái thiết nội đô sẽ là ý tưởng "một mũi tên trúng ba đích": tạo điểm ngắm cảnh mới, điểm lánh nạn khi lũ cao, và tái sử dụng vật liệu phá dỡ ngay tại chỗ.
Hơn cả giá trị sử dụng, những ngọn đồi ấy là ký ức hóa thành địa hình. Người dân sẽ gắn bó hơn khi bước trên thảm cỏ mới, dưới chân là gạch đá của những khu phố cũ.
Trong tự nhiên, gần như không có chất thải - lá rụng trở thành đất, đất nuôi cây mới. Một đô thị trưởng thành cũng cần học cách vận hành theo logic ấy. Sau mỗi cuộc đại phẫu đô thị, đống đổ nát không nên kết thúc ở bãi thải, mà cần trở thành tài nguyên cho vòng đời tiếp theo.
Vòng tuần hoàn của đô thị không bắt đầu từ những công trình mới. Nó bắt đầu khi gạch đá của ngày hôm qua được trao một vòng đời mới trong thành phố của ngày mai.
Tô Kiên