Câu hỏi đến rất tự nhiên. Một trận bóng chuyền diễn ra trước hàng nghìn khán giả trên khán đài, được phát trực tiếp qua YouTube, trong khi hàng trăm tài khoản TikTok và Facebook đăng video gần như theo thời gian thực. Chỉ vài phút sau khi trận đấu kết thúc, trí tuệ nhân tạo đã có thể tổng hợp diễn biến, thống kê điểm số, tường thuật lại các tình huống đáng chú ý và dựng thành bản tin hoàn chỉnh.
Nếu nhiệm vụ của nhà báo chỉ là kể lại điều gì đã xảy ra, thì có lẽ họ đang gặp rắc rối lớn. Nhưng những câu hỏi quan trọng nhất lại là những câu hỏi không camera nào có thể trả lời: vì sao một đội tuyển từng thống trị nhiều năm lại sa sút, điều gì đang thay đổi trong hệ thống đào tạo vận động viên, dòng tiền phía sau giải đấu đang dịch chuyển ra sao.... Không bảng tỷ số nào chứa câu trả lời, và không thuật toán nào tự tìm ra lời giải chỉ bằng cách xem lại một trận đấu.
Các nền tảng nội dung, giờ đây thêm sự hỗ trợ của AI, hoàn toàn đè bẹp nhà báo về sản lượng và tốc độ sản xuất. Môi trường liên tục thay đổi, nhưng câu hỏi cốt lõi chỉ có một: đâu là sứ mệnh của nhà báo, hay nói cách khác, nhà báo đóng vai trò gì trong xã hội?
Trong phần lớn lịch sử hiện đại, báo chí được xây dựng trên lợi thế về khả năng tiếp cận và phân phối thông tin. Muốn biết điều gì đang diễn ra công chúng phải chờ nhà báo ghi nhận và chuyển tải.
Thế giới ấy đã thay đổi từ lâu mà chưa cần tới AI. Mỗi chiếc điện thoại thông minh là một công cụ ghi nhận thông tin, mỗi tài khoản mạng xã hội có thể trở thành một kênh phát hành, và một sự kiện lớn có thể được ghi lại từ hàng trăm góc máy chỉ trong vài phút. Gần như với bất kỳ sự kiện nào, luôn có người ở đó trước nhà báo, đăng tải trước nhà báo, kể lại trước nhà báo - và chính các nền tảng mạng xã hội đã sinh ra một lớp người mới: những người sáng tạo nội dung (content creators). AI chỉ đang đẩy quá trình đó đi nhanh hơn.
Trong một thế giới dư thừa thông tin, điều khan hiếm không còn là dữ kiện, mà là khả năng xác định điều gì đáng tin cậy, kết nối những dữ kiện rời rạc thành bức tranh có ý nghĩa, và giúp công chúng hiểu điều gì đang thực sự diễn ra.
Đó là lý do câu hỏi về tương lai của nghề báo không thể được trả lời bằng công nghệ, chỉ có thể được trả lời bằng cách quay lại với chính lý do khiến xã hội cần đến nghề báo ngay từ đầu. Tôi tin rằng điều đang thực sự bị thay thế là công việc truyền tải thông tin, chứ không phải sứ mệnh của báo chí. Ngược lại, khi lượng thông tin tăng lên gần như vô hạn, giá trị của những nguyên tắc cổ điển của nghề báo lại càng trở nên quan trọng.
Một thế kỷ trước, nhà báo kỳ cựu người Mỹ Walter Lippmann, trong cuốn Public Opinion xuất bản năm 1922, lập luận rằng con người không phản ứng trực tiếp với thế giới như nó vốn có, mà phản ứng với những hình ảnh về thế giới được dựng lên trong nhận thức của mình. Không ai có thể trực tiếp quan sát toàn bộ xã hội, hay đồng thời hiểu hết những gì đang diễn ra trong kinh tế, chính trị, giáo dục, công nghệ và văn hóa - mỗi người chỉ nhìn thấy một phần rất nhỏ của thực tại. Vì vậy, xã hội luôn cần những thiết chế có khả năng thu thập, kiểm chứng, kết nối và diễn giải những mảnh ghép rời rạc đó thành hiểu biết chung. Báo chí, ở hình thức tốt nhất của nó, chính là một trong những thiết chế ấy.
Một thế kỷ đã trôi qua kể từ khi Lippmann viết những dòng đó. Mạng xã hội, điện thoại thông minh và trí tuệ nhân tạo lần lượt xuất hiện, và lượng thông tin một người tiếp xúc trong một ngày hôm nay có thể lớn hơn cả những gì một người ở đầu thế kỷ XX tiếp xúc trong nhiều tháng. Thế nhưng nhận định của Lippmann dường như còn đúng hơn bao giờ hết: thế giới càng phức tạp, nhu cầu về những người có khả năng giúp xã hội hiểu chính mình càng trở nên cấp thiết. Một xã hội không chỉ phát triển vì có thêm nhà máy, thêm đường cao tốc hay thêm công nghệ mới, mà phát triển vì có khả năng học hỏi, sửa sai, và hiểu những vấn đề của chính mình để tìm ra giải pháp tốt hơn - một năng lực không thể đo bằng lượt xem hay lượng truy cập, mà là một chức năng xã hội.
Điều thay đổi nằm ở vai trò của nhà báo - đang dịch chuyển từ người đưa tin sang người kiến tạo tri thức (knowledge builder). Trong phần lớn thế kỷ XX, giá trị của nhà báo nằm ở khả năng tiếp cận thông tin; trong thế kỷ XXI, giá trị đó ngày càng nằm ở khả năng tạo ra hiểu biết. Sự chuyển dịch này có thể nhìn thấy rõ nhất ở những cây bút có ảnh hưởng nhất hiện nay.
David Brooks là cây bút bình luận kỳ cựu, người gắn bó lâu năm với cả The New York Times và The Atlantic.
Sau đại dịch Covid-19, Brooks liên tục viết về sự suy giảm niềm tin xã hội và tình trạng phân cực ngày càng sâu sắc tại Mỹ. Trong bài viết nổi tiếng "How America Got Mean" đăng trên The Atlantic năm 2023, ông không tập trung vào một cuộc bầu cử hay một chính sách cụ thể, mà lần theo những thay đổi kéo dài nhiều thập kỷ trong gia đình, giáo dục, tôn giáo, văn hóa cộng đồng và đời sống công dân để lý giải vì sao xã hội Mỹ ngày càng chia rẽ.
Đó không còn là công việc đưa tin, mà là nỗ lực giúp độc giả hiểu những chuyển động sâu bên dưới các dòng sự kiện hàng ngày. Cùng một sự kiện, hàng nghìn người có thể chứng kiến, hàng trăm người có thể kể lại, nhưng chỉ một số ít người có thể giúp công chúng hiểu ý nghĩa của nó. Đó là công việc của nhà báo.
Điều này không khiến người sáng tạo nội dung trở thành đối thủ của báo chí. Ngược lại, họ là một phần rất thú vị của hệ sinh thái truyền thông hiện đại: nhiều người trong số họ tạo ra những sản phẩm có giá trị thực sự, tiếp cận những cộng đồng mà báo chí truyền thống chưa từng chạm tới, thử nghiệm những hình thức kể chuyện mới và mở rộng đáng kể không gian biểu đạt của xã hội.
Sự khác biệt nằm ở chức năng mà mỗi hệ thống được thiết kế để theo đuổi. Người sáng tạo nội dung là một hiện tượng của nền kinh tế chú ý; báo chí, ở hình thức tốt nhất của nó, là một thiết chế của nền kinh tế tri thức. Nền kinh tế chú ý tưởng thưởng cho khả năng thu hút sự quan tâm, trong khi nền kinh tế tri thức tưởng thưởng cho khả năng tạo ra hiểu biết. Một bên được thúc đẩy bởi sản lượng, một bên bởi chiều sâu; một bên tối ưu cho tương tác, một bên tối ưu cho nhận thức.
Người sáng tạo nội dung có thể chiến thắng trong cuộc đua sản lượng - họ xuất bản nhiều hơn, nhanh hơn và linh hoạt hơn, và đó là điều hoàn toàn tự nhiên. Nếu báo chí bước vào chính cuộc đua đó, kết quả gần như đã được định trước, bởi đây không phải là cuộc chiến mà xã hội tạo ra báo chí để theo đuổi.
Trong hơn một thế kỷ, nhà báo được trả tiền để kể cho xã hội điều gì đã xảy ra. Công việc đó ngày càng được đảm nhận bởi nền tảng, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo. Trong cuốn Development as Freedom (1999), nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Amartya Sen xếp truyền thông vào nhóm những thiết chế xã hội - cùng với thị trường, đảng phái, nghị viện và tòa án - có vai trò mở rộng tự do thực chất của con người, trong đó có quyền được tham gia vào quá trình lý luận công khai (public reasoning) để cùng nhau tranh luận, phản biện và xác định xã hội thực sự cần điều gì. Một xã hội phát triển, theo lập luận đó, không chỉ đến từ vốn hay công nghệ, mà còn đến từ năng lực hiểu chính mình.
Đó có lẽ cũng là công việc quan trọng nhất mà nghề báo từng đảm nhận, và là công việc duy nhất mà AI, dù tiến bộ đến đâu, vẫn chưa thể đảm nhận thay.
Quay lại với trận bóng chuyền ở đầu bài viết, chúng tôi đang thiết lập cho bộ máy hệ thống AI có thể viết xong bản tin trong vài phút, nhưng việc lý giải vì sao bóng chuyền nữ Việt Nam đang đi lên trong khi nhiều môn thể thao khác trì trệ, dòng tiền tài trợ đang dịch chuyển về đâu, hay mô hình đào tạo nào đang thực sự tạo ra khác biệt, đó vẫn là việc của con người.
Với các tòa soạn, câu hỏi đặt ra không còn là chạy đua tốc độ với AI, mà là đầu tư vào đúng năng lực: những nhà báo có thể kết nối các mảnh ghép rời rạc thành một cách hiểu mới, thay vì chỉ tường thuật nhanh hơn thuật toán.
Trương Trí Vĩnh