Các bác sĩ nhìn thấy những dấu hiệu không thể giải thích bằng những cú ngã thông thường. Họ báo công an.
Nhưng tất cả đã quá muộn. Cái chết của đứa trẻ chấm dứt chuỗi 24 ngày em bị mẹ và cha dượng hành hạ. Vụ án, xảy ra năm 2020, đã được xét xử. Mẹ ruột em nhận án chung thân, cha dượng bị tử hình.
Đó không phải trường hợp bạo hành trẻ em đầu tiên và chưa phải trường hợp cuối cùng. Năm 2021, bé V.A. 8 tuổi ở TP HCM bị bố đẻ và mẹ kế hành hạ đến chết. Tháng trước, một cháu bé 4 tuổi ở Hà Nội cũng thiệt mạng vì đòn roi của mẹ đẻ và bố dượng.
Xã hội thường chỉ nhìn thấy đứa trẻ ở khoảnh khắc cuối cùng của bi kịch. Người ta nhìn thấy xác chết, bệnh án, những giọt nước mắt và lời nguyền rủa. Nhưng ít ai thấy rõ con đường đã dẫn đứa trẻ đến chiếc giường cấp cứu.
Một đứa trẻ bị bạo hành đến chết hiếm khi là nạn nhân của bạo lực đột ngột. Cái chết thường là điểm cuối của quá trình đổ vỡ kéo dài trong gia đình và môi trường sống của đứa trẻ, nhưng đã bị bỏ qua, như tảo hôn, bạo lực, nghiện ngập, sống chung không đăng ký, quyền nuôi dưỡng chuyển giao tùy tiện...
Trong các mô hình hiện đại về bảo vệ trẻ em, một nguyên tắc rất quan trọng được đặt ra: quyền của cha mẹ không phải quyền tuyệt đối. Gia đình không phải một lãnh địa bất khả xâm phạm để cha mẹ muốn làm gì với những đứa con của mình cũng được. Quyền nuôi dưỡng cũng chỉ được xã hội thừa nhận khi nó còn phục vụ sự an toàn và lợi ích của đứa trẻ.
Đây là khác biệt căn bản giữa tư duy truyền thống và tư duy bảo vệ trẻ em hiện đại.
Trong nhiều xã hội Á Đông, bao gồm Việt Nam, quyền nuôi con vẫn thường được hiểu như một dạng "quyền sở hữu mềm". Đứa trẻ thuộc về cha mẹ. Người ngoài không nên, thậm chí không được can thiệp. Nhà nước càng không nên bước vào đời sống gia đình trừ khi có án mạng. Chính tư duy ấy tạo ra một khoảng tối nguy hiểm: đứa trẻ trở thành người hoàn toàn phụ thuộc vào đạo đức cá nhân của người lớn xung quanh mình.
Nếu người lớn tử tế, đứa trẻ an toàn. Nếu người lớn biến dạng về tâm lý, nghiện ngập hoặc bạo lực, đứa trẻ gần như không có cơ chế tự vệ.
Triết gia người Pháp Michel Foucault từng cho rằng quyền lực không chỉ nằm trong nhà nước hay nhà tù. Quyền lực hiện diện trong những không gian nhỏ nhất: trường học, bệnh viện, doanh trại và đặc biệt là gia đình. Gia đình, dưới góc nhìn ấy, không chỉ là nơi của yêu thương mà còn là một thiết chế quyền lực. Người lớn kiểm soát thức ăn, giấc ngủ, cơ thể, sự di chuyển và cả nỗi sợ hãi của trẻ em.
Trong một gia đình lành mạnh, quyền lực ấy được giới hạn bởi luật pháp, chuẩn mực xã hội và các cơ chế giám sát. Nhưng trong môi trường mà pháp luật thực thi yếu kém, gia đình rất dễ biến thành "không gian ngoài pháp luật", nơi quyền lực của người lớn đối với trẻ em gần như tuyệt đối.
Nói cách khác, trước khi có vụ án trẻ em bị bạo hành đến chết, đã tồn tại nhiều vi phạm pháp luật và đổ vỡ xã hội khác. Nhưng các vi phạm ấy bị xem nhẹ.
Tảo hôn bị coi là "chuyện vùng quê". Bạo lực gia đình bị xem là "dạy con". Một đứa trẻ bị đánh tím người có thể được giải thích là "ngã". Người dân ngại báo công an vì sợ "mang tiếng". Chính quyền cơ sở nhiều nơi ưu tiên hòa giải hơn can thiệp. Khi pháp luật không được thực thi ở những vi phạm nhỏ, xã hội dần gửi đi một tín hiệu nguy hiểm: luật pháp không thật sự hiện diện trong đời sống hàng ngày. Đó là môi trường màu mỡ cho bạo lực leo thang.
Sai lầm lớn nhất của nhiều quan niệm về bạo hành trẻ em là biến mọi thứ thành câu chuyện đạo đức cảm tính. Sau mỗi vụ án, người ta lại nói về "sự vô cảm của xã hội", "áp lực cuộc sống", "ảnh hưởng mạng xã hội" hay "sự xuống cấp đạo đức".
Nhưng nếu nguyên nhân là "xã hội vô cảm", vậy ai chịu trách nhiệm? Nếu nguyên nhân là "mạng xã hội độc hại", vậy cụ thể phải sửa điều gì? Những cách giải thích đó khiến mọi thứ tan loãng vào không khí đạo đức học, trong khi những dấu hiệu nguy cơ trực diện bị bỏ quên.
Một đứa trẻ sau ly hôn được giao cho ai? Có cơ chế hậu kiểm nào về việc chăm nuôi đứa trẻ ấy không? Có ai đánh giá môi trường sống của trẻ sáu tháng sau đó? Khi một đứa trẻ sống cùng cha dượng hoặc mẹ kế, có bất kỳ hệ thống hỗ trợ tâm lý hay giám sát nào tồn tại không? Trẻ nghỉ học nhiều ngày liên tiếp có ai kiểm tra lý do vì sao không?
Ở nhiều quốc gia, câu trả lời là có. Trường học, bệnh viện, nhân viên xã hội và cảnh sát tạo thành một mạng lưới bảo vệ trẻ em nhiều tầng. Bác sĩ có nghĩa vụ báo cáo bắt buộc nếu nghi ngờ bạo hành. Nhà trường phải thông báo khi trẻ có dấu hiệu bất thường. Nhân viên xã hội có thể đến tận nhà đánh giá môi trường sống. Nhà nước thậm chí có quyền tạm thời tách trẻ khỏi gia đình nếu nguy cơ bạo lực quá cao.
Việt Nam cũng có luật bảo vệ trẻ em, nhưng khoảng cách giữa luật viết và luật được thực thi còn rất xa.
Trong rất nhiều vụ việc, thiết chế hoạt động hiệu quả nhất lại là bệnh viện tuyến cuối. Chính bác sĩ cấp cứu là người đầu tiên nhận ra rằng lời giải thích của gia đình không hợp lý. Chính họ là người kích hoạt quy trình pháp lý. Nhưng đó thường cũng là thời điểm quá muộn - khi đứa trẻ đã ở cận kề ranh giới tử vong.
Không xã hội nào có thể triệt tiêu hoàn toàn bạo hành trẻ em. Không có hệ thống nào hoàn hảo. Nhưng sự khác biệt giữa các xã hội nằm ở chỗ: họ có chấp nhận để những vi phạm nhỏ tích tụ thành bi kịch hay không.
Nếu tảo hôn được coi là bình thường, nếu bạo lực gia đình luôn được hòa giải nội bộ, nếu trẻ em bị xem như tài sản riêng của cha mẹ, nếu luật pháp chỉ xuất hiện sau khi có xác chết, thì những vụ bạo hành trẻ em sẽ còn tiếp tục lặp lại như một quy luật.
Và khi đó, câu hỏi quan trọng nhất không còn là "tại sao người lớn có thể ác đến vậy", mà là: tại sao xã hội lại để quyền lực của người lớn đối với trẻ em tồn tại quá lâu mà không bị kiểm soát.
Phạm Quy