Cao ốc và lối thoát lũ sông Hồng
Tô Kiên
Chuyên gia Quy hoạch và Thiết kế đô thị
Từ khi được mời góp ý đến lúc đồ án Quy hoạch Thủ đô tầm nhìn 100 năm được triển lãm, tôi luôn dành sự quan tâm đặc biệt tới hành lang sông Hồng.
Sau bao thập niên, Hà Nội cuối cùng cũng chọn quay mặt về sông mẹ.
Điều tôi mong đợi nhất là minh chứng khoa học về thủy văn, đặc biệt là các mô phỏng thủy động lực những trận lũ cực đoan dưới các kịch bản xấu nhất, và cách hành lang thoát lũ sẽ vận hành. Bởi chỉ những mô phỏng ấy mới có thể trả lời câu hỏi cốt lõi: hành lang thoát lũ còn đủ an toàn khi nhiều dãy cao ốc được quy hoạch dọc hai bờ, đặc biệt ở đoạn qua trung tâm Thủ đô?
Khi hai bờ bêtông tiến gần nhau hơn, khoảng trống dành cho dòng nước bị thu hẹp, hình ảnh một "máng lũ" chạy dọc sát Thủ đô hiện ra rõ hơn. Dưới góc độ thủy văn và sinh thái, cách "trồng" cao ốc bên bãi bồi này có thể gây lo lắng. Vượt lên trên mọi lợi ích bất động sản, quy hoạch hành lang sông trước hết là bài toán thoát lũ cho cả Thủ đô.
Không thể phủ nhận sức hấp dẫn của viễn cảnh thành phố hiện đại với những tòa tháp soi bóng bên mặt nước, gợi đến những "biểu tượng thịnh vượng" như Phố Đông của Thượng Hải, sông Hán ở Seoul hay Manhattan của New York. Nhưng nhìn dòng sông từ lăng kính thủy văn, câu hỏi đầu tiên sẽ là: hành lang ấy đã được tính toán mô phỏng thủy lực 2D thế nào để chịu các trận lũ khó lường của nhiều thập niên sau?
Sông Hồng là dòng sông hung dữ, với lưu vực gần 170.000 km², phần lớn nằm trên vùng núi dốc. Lũ lên nhanh, lòng dẫn luôn biến động và năng lượng dòng chảy thuộc hàng lớn nhất khu vực. Kịch bản đáng lo nhất là lũ thượng nguồn dồn về đúng lúc các hồ Hòa Bình, Sơn La, Lai Châu phải xả khẩn cấp, trong lúc nội đô cũng hứng mưa lớn. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm mưa cực đoan ngày càng dày hơn và khó lường hơn, nguy cơ hai dòng nước cùng dồn về một thành phố càng trở nên hiện hữu.
Bêtông hóa cả hai bờ sông đáng lo ngại ở ba khía cạnh: mất khả năng thấm, mất túi chứa và cản - ép dòng.
Thứ nhất, mất khả năng thấm. Dưới chân các tòa tháp là đế nền tôn cao, tầng hầm, hạ tầng kỹ thuật và đường sá. Vùng bãi sông Hồng vốn là bể điều hòa tự nhiên, hấp thụ và làm chậm dòng nước trước khi đổ về hạ lưu. Khi đất ngập nước bị bêtông hóa, khả năng thấm gần như biến mất, khiến đỉnh lũ đến nhanh hơn, cao hơn và khó kiểm soát hơn.
Tiếp theo, mất túi chứa. Trong phối cảnh, việc tôn nền gần như vô hình. Trong thủy văn, đó là sự biến mất của không gian chứa lũ. Chỉ khoảng 100 ha bãi sông được tôn thêm 3 mét đã làm mất khoảng 3 triệu m³ dung tích chứa nước tự nhiên. Nước không biến mất mà chỉ đổi chỗ: mực nước dâng cao hơn, dòng chảy nhanh hơn và nơi khác sẽ ngập sâu hơn.
Đây cũng là vùng có mực nước ngầm dao động mạnh theo mùa, khiến công trình ngầm nhạy cảm hơn với nguy cơ ngập, thấm qua thân đê và hiện tượng đùn, sủi khi lũ lớn.
Cuối cùng, cản dòng và ép dòng. Hành lang thoát lũ được đánh giá bằng khả năng truyền dòng (conveyance). Một hành lang rộng vẫn có thể trở thành nút cổ chai nếu vật cản làm thay đổi dòng chảy. Các cụm công trình trong bãi sông làm tăng sức cản, tạo vùng xoáy, đổi hướng dòng chảy và gây hiệu ứng nước dội ngược (backwater effect), khiến mực nước có thể dâng lên ở thượng lưu hoặc bờ đối diện.
Nếu một bờ cao ốc đã làm tăng sức cản dòng chảy, thì các cụm công trình ở bờ còn lại sẽ tạo thành "nút cổ chai", ép dòng nước giữa "hai bức tường" trước khi dồn mạnh áp lực về hạ lưu.
Quy hoạch ven sông không phải là nghệ thuật giành thêm đất từ dòng nước, mà là biết trả lại cho dòng sông phần không gian nó cần khi lũ lớn xuất hiện.
Điều đó không có nghĩa phải đóng băng phát triển. Thế giới đã chứng minh đô thị hóa và an toàn lũ có thể song hành nếu chuyển từ "chống lũ" sang "sống chung với lũ". Điều kiện tiên quyết là bản đồ ngập lụt và mực nước thiết kế phải trở thành "khung xương" bất khả xâm phạm, được xác lập trước khi bất kỳ lô đất nào được tô màu trên sa bàn.
Ở Hà Lan, triết lý của Room for the River (Tạo không gian cho sông) là trả lại không gian cho nước bằng hành lang ngập và kè mềm, thay vì tiếp tục ép dòng sông trong những con đê và kè cứng ngày càng cao.
Nước này còn thiết kế cho các kịch bản lũ tới chu kỳ 1/10.000 năm và mực nước biển dâng đến cuối thế kỷ, buộc mọi quyết định phát triển phải chứng minh được tính an toàn trước khi tính đến hiệu quả kinh tế.
Đây cũng là xu hướng quy hoạch sông hiện đại: giữ bãi bồi như hành lang xanh cho phép ngập, ưu tiên công viên tự nhiên, nông nghiệp sinh thái, sân thể thao và không gian mở. Việc tôn nền xây công viên cảnh quan và kè cứng ở khu vực này vừa làm giảm khả năng thấm, thoát lũ, vừa tăng chi phí vệ sinh, bảo trì sau ngập.
Các khối cao tầng được lùi ra ngoài hành lang thoát lũ và phạm vi bảo vệ đê điều, với mật độ và chiều cao giật cấp theo khoảng cách tới dòng sông: càng gần nước càng thấp và thưa, càng lùi xa càng cao và dày. Cách làm ấy vừa giữ giá trị cảnh quan và bất động sản, vừa không buộc dòng sông phải trả giá.
Một nguyên tắc khác ngày càng phổ biến là "No Net Loss of Flood Storage": nếu quy hoạch làm mất một phần không gian chứa nước, phải bù lại dung tích tương đương ở nơi khác. Đó không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là cam kết rằng sự phát triển của con người sẽ không làm dòng sông mất đi khả năng tự bảo vệ mình.
Những cảnh báo trên không chỉ cho thành phố hay người dân, mà còn cho chính các nhà phát triển bất động sản và người mua.
Tôi vẫn nhớ khi tìm mua căn hộ tại khu Musashi Kosugi ở Tokyo, môi giới giới thiệu một căn "view" sông Tama với giá khá hấp dẫn và thẳng thắn giải thích vì sao nó rẻ hơn mặt bằng chung: sau bão Hagibis năm 2019, tầng hầm bị ngập, điện tê liệt, thang máy ngừng hoạt động và giá nhà lao dốc.
Rủi ro lũ hôm nay chưa được định giá đầy đủ vào bất động sản ven sông Hồng. Nhưng chỉ cần một cơn lũ cực đoan gây hậu quả nặng, thị trường sẽ phản ánh rất nhanh.
Hình ảnh trên sa bàn phản ánh một khát vọng đáng trân trọng: đưa sông Hồng trở thành động lực phát triển mới của Thủ đô. Nhưng để phản biện đồ án này, tôi sẽ quan tâm tới các câu hỏi: hành lang truyền lũ còn giữ được bao nhiêu phần trăm? Dung tích chứa lũ tự nhiên mất đi bao nhiêu triệu m³? Mô hình thủy động lực đã tính đến kịch bản mưa cực đoan nội đô đồng thời với lũ thượng nguồn, khi các hồ đầu nguồn phải xả khẩn cấp hay chưa? Và nếu 50 hay 100 năm nữa khí hậu thay đổi vượt ngoài mọi dự báo, quy hoạch ấy còn đứng vững hay không?
Mọi thay đổi của hành lang sông phải được chứng minh bằng mô hình thủy động lực độc lập, không chỉ bằng phối cảnh. Nếu chưa có lời giải thuyết phục cho những câu hỏi ấy, thì dù sa bàn có hoành tráng đến đâu, chúng ta vẫn chưa có một quy hoạch được kiểm chứng - mới chỉ có một viễn cảnh bắt mắt.
Tô Kiên