Cách nói 'get rolling'
'As things get rolling again, parents are getting busier'. Cô Moon Nguyen giải nghĩa câu này và cách sử dụng 'get rolling' khi nói tiếng Anh.
Moon Nguyen
'As things get rolling again, parents are getting busier'. Cô Moon Nguyen giải nghĩa câu này và cách sử dụng 'get rolling' khi nói tiếng Anh.
Moon Nguyen
Khi ô vuông chuyển thành dấu tích xanh là hoàn thành, bạn đọc có thể đóng trang web trên.
Khi nhìn thấy dấu tích xanh bên cạnh VnExpress là đã hoàn thành.