Quay lại Xe
Thứ ba, 20/10/2026
Lọc
Hãng xe
Phân khúc xe
Loại xe
Top doanh số
Quý 3/2026
Tháng 9/2026
Tháng 8/2026
Tháng 7/2026
Nửa đầu năm 2026
Quý 2/2026
Tháng 6/2026
Tháng 5/2026
Tháng 4/2026
Quý 1/2026
Tháng 3/2026
Tháng 2/2026
Tháng 1/2026
Cả năm 2025
Tháng 12/2025
Tháng 11/2025
Mới ra mắt
Trang chủ
So sánh xe
So sánh xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
So sánh
So sánh xe Mitsubishi Xforce 2024 vs Honda HR-V 2022
Giá niêm yết
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn
Ẩn các giá trị giống nhau
Mitsubishi Xforce 2024
Exceed
GLX
Exceed
Premium
Ultimate
Honda HR-V 2022
G
L
RS
G
Thêm xe
Thêm xe
Giá niêm yết
640 triệu
699 triệu
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 MIVEC
1.5 i-VTEC
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
104
119/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
141
145/4.300
Hộp số
CVT
CVT
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước
Loại năng lượng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,74
Dung tích (cc)
1.498
Kích thước/trọng lượng
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.390 x 1.810 x 1.660
4.330 x 1.790 x 1.590
Chiều dài cơ sở (mm)
2.650
2.610
Khoảng sáng gầm (mm)
219
196
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
5.500
Lốp, la-zăng
225/50 R18
215/60 R17
Số chỗ
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
Trọng lượng bản thân (kg)
1.262
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.740
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu McPherson
MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gạt mưa tự động
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Tùy chọn sơn hai màu
Đèn sương mù
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Gương chiếu hậu
Gập điện tích hợp báo rẽ LED
Ăng ten vây cá
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Digital 7 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động, 2 vùng độc lập
Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Hệ thống loa
6
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Lọc không khí
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Hàng ghế thứ hai
Magic seat (gập 3 chế độ)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Kết nối AUX
Khởi động từ xa
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
0
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Trợ lực vô-lăng
Điện
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí
4
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Thông báo xe trước khởi hành
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
So sánh xe cùng phân khúc
VS
BYD Sealion 6 2026
Khoảng giá:
799 triệu - 899 triệu
Geely EX5 EM-i 2026
Khoảng giá:
789 triệu - 969 triệu
So sánh
Xem thêm
Thêm xe so sánh
Hãng xe
Chọn hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Lotus
Dòng xe
Chọn dòng xe (Vios, Accent, Fadil...)
Phiên bản
Chọn phiên bản xe
Thêm
×
Lọc nâng cao
Hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Lotus
Loại xe
Sedan
SUV
Crossover
MPV
Bán tải
Hatchback
Coupe
Station wagon
Convertible
Ôtô điện
Hybrid
Van
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Xe nhỏ hạng B
Xe nhỏ hạng B+/C-
Xe cỡ vừa hạng C
Xe cỡ trung hạng D
Xe cỡ trung hạng E
Bán tải cỡ trung
Bán tải cỡ lớn
MPV cỡ nhỏ
MPV cỡ trung
MPV cỡ lớn
Xe sang cỡ nhỏ
Xe sang cỡ trung
Xe sang cỡ lớn
MPV hạng sang
Siêu xe/Xe thể thao
Siêu sang cỡ lớn
SUV phổ thông cỡ lớn
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xe siêu nhỏ
Khoảng giá
Xuất xứ
Lắp ráp
Nhập khẩu
Sản xuất trong nước
Số chỗ
2
3
4
5
6
7
8
9
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Áp dụng