Quay lại Xe Thứ hai, 19/10/2026

Giá niêm yết

529 triệu
459 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu động cơ
    Động cơ điện
    Môtơ điện
    Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    134
     
    Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    135
     
    Hộp số
    Đơn cấp
     
    Hệ dẫn động
    FWD/Cầu trước
    RWD
    Tầm hoạt động (km)
    >300Km (chuẩn NEDC)
    395
    Loại pin
    Lithium
    LFP
    Dung lượng pin
    37,23 (kWh)
    39,4
    Thời gian sạc nhanh DC
    10-80%: 30 phút
    10 - 80% từ 17 - 40 phút
    Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
     
    12-14
    Công suất môtơ điện (mã lực)
     
    113
    Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
     
    150
    Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
     
    0
    Tính năng V2L (Vehicle-to-Load)
     
    Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
     
  • Số chỗ
    5
    5
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    3.965 x 1.720 x 1.580
    4.135 x 1.805 x 1.580
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.513
    2.650
    Khoảng sáng gầm (mm)
    182
    160
    Dung tích khoang hành lý (lít)
    260
     
    Trọng lượng bản thân (kg)
    1.360
     
    Lốp, la-zăng
    Hợp kim 17 inch
    205/65 R15
  • Treo trước
    Độc lập, MacPherson
    McPherson
    Treo sau
    Dầm xoắn
    Đa liên kết
    Phanh trước
    Đĩa thông gió
    Đĩa
    Phanh sau
    Đĩa
    Đĩa
  • Đèn chiếu xa
    Halogen
    LED
    Đèn chiếu gần
    Halogen
    LED
    Đèn ban ngày
    Led
    LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
    Đèn pha tự động xa/gần
     
    Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
     
    Đèn hậu
    Halogen
    LED
    Gương chiếu hậu
    Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ
    Chỉnh điện
    Sấy gương chiếu hậu
    Gạt mưa tự động
    Ăng ten vây cá
     
  • Chất liệu bọc ghế
    Giả da
    Da Vinyl
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh cơ 6 hướng
    Chỉnh điện 6 hướng
    Điều chỉnh ghế phụ
    Chỉnh cơ 4 hướng
    Chỉnh cơ
    Bảng đồng hồ tài xế
    7 inch
    8,8 inch
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    Chất liệu bọc vô-lăng
    Nhựa mềm không bọc. Chỉnh cơ 2 hướng
    Da
    Hàng ghế thứ hai
    Gập tỉ lệ 60:40
     
    Chìa khoá thông minh
    Điều hoà
    Chỉnh cơ, 1 vùng
    Tự động một vùng
    Cửa gió hàng ghế sau
    Cửa kính một chạm
    Chỉ ở ghế lái
     
    Tựa tay hàng ghế trước
     
    Màn hình giải trí
    8 inch
    14,6 inch
    Kết nối Apple CarPlay
    Kết nối Android Auto
    Ra lệnh giọng nói
    Đàm thoại rảnh tay
    Hệ thống loa
    4 loa
    4
    Kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Radio AM/FM
    Trợ lý ảo
     
    Khởi động nút bấm
     
    Kết nối AUX
     
    Sạc không dây
     
  • Trợ lực vô-lăng
    Điện
     
    Nhiều chế độ lái
     
    Lẫy chuyển số trên vô-lăng
     
    Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
     
    Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
     
    Quản lý xe qua app điện thoại
     
    Phanh tay điện tử
     
    Giữ phanh tự động
     
  • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    Số túi khí
    6 túi khí
    4
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Hỗ trợ đổ đèo
    Cảnh báo điểm mù
     
    Cảm biến lùi
    1
    Sau
    Camera lùi
    Camera 360
    Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    Cảm biến áp suất lốp
    Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
     
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
     

So sánh xe cùng phân khúc

VS
VinFast Minio Green 2026

VinFast Minio Green 2026

Khoảng giá: 269 triệu

VinFast VF 2 2026

VinFast VF 2 2026

Khoảng giá: 188 triệu

So sánh
VS
Lynk & Co 03+ 2026

Lynk & Co 03+ 2026

Hãng không công bố

MG MG5 2026

MG MG5 2026

Khoảng giá: 399 triệu - 499 triệu

So sánh
VS
Audi e-tron GT 2026

Audi e-tron GT 2026

Khoảng giá: 3 tỷ 950 triệu - 4 tỷ 990 triệu

Maserati Ghibli 2026

Maserati Ghibli 2026

Khoảng giá: 5 tỷ 983 triệu - 11 tỷ 904 triệu

So sánh