Quay lại Xe Thứ tư, 29/7/2026

Thông số kỹ thuật

    • Kiểu động cơ
      2TR-FE 4 xi-lanh thẳng hàng
    • Dung tích (cc)
      2.694
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
      164/5.200
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
      245/4.000
    • Hộp số
      6AT
    • Hệ dẫn động
      4WD
    • Loại nhiên liệu
      Xăng
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
      11,3
    • Cần số điện tử
    • Số chỗ
      5
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      4.610 x 1.855 x 1.950
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      2.580
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      245
    • Bán kính vòng quay (mm)
      5.500
    • Dung tích khoang hành lý (lít)
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít)
      63
    • Trọng lượng bản thân (kg)
      2.005
    • Trọng lượng toàn tải (kg)
      2.500
    • Lốp, la-zăng
      265/60R18
Trở về trang “Toyota Land Cruiser FJ 2026”

Biểu đồ giá xe theo thời gian

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Khu vực I (HN, TP HCM): 1.334.137.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết:
    1.198.000.000
  • Phí trước bạ (10%):
    119.800.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
    1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
    437.000
  • Phí đăng kí biển số:
    14.000.000
  • Phí đăng kiểm:
    340.000
  • Tổng cộng:
    1.334.137.000

Tính giá mua trả góp