Quay lại Xe Thứ bảy, 20/6/2026
+ So sánh

Thông số kỹ thuật

    • Hệ truyền động
      PHEV
    • Kiểu động cơ
      2.0 TD VEP4
    • Dung tích (cc)
      2.000
    • Hệ dẫn động
      E-AWD
    • Hộp số
      3DHT-Pro
    • Môtơ điện
      2
    • Loại pin
      Ternary Lithium Battery
    • Dung lượng pin
      50 kWh
    • Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
      4,9
    • Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
      708
    • Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
      1.038
    • Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
    • Quãng đường di chuyển thuần điện (EV Mode)
      170
    • Quãng đường di chuyển hỗn hợp (xăng+điện)
      1.000
    • Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
      17 phút
    • Tính năng V2L (Vehicle-to-Load)
    • Tốc độ tối đa (km/h)
      210
    • Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
    • Số chỗ
      6 (2+2+2)
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm)
      5.240 x 1.999 x 1.810
    • Chiều dài cơ sở (mm)
      3.160
    • Khoảng sáng gầm (mm)
      194
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít)
      60
    • Trọng lượng bản thân (kg)
      2.810
    • Lốp, la-zăng
      275/45 R21
Trở về trang “Lynk & Co 900 2026”

Biểu đồ giá xe theo thời gian

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại Khu vực I (HN, TP HCM): 3.392.237.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết:
    3.069.000.000
  • Phí trước bạ (10%):
    306.900.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
    1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
    437.000
  • Phí đăng kí biển số:
    14.000.000
  • Phí đăng kiểm:
    340.000
  • Tổng cộng:
    3.392.237.000

Tính giá mua trả góp