VinFast VF 3
Thêm vào so sánh
Doanh số:
4.770
Ba mẫu xe thương hiệu Việt dẫn đầu danh sách xe SUV/crossover bán nhiều nhất tháng, trong đó VinFast VF 3 giữ vững ngôi vương từ đầu năm.
| Giá niêm yết: | 302 triệu |
| Nguồn gốc: | Sản xuất trong nước |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe siêu nhỏ |
| VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết: 302 triệu | Xem chi tiết |
| VinFast VF 3 2024 Kèm pin | Giá niêm yết 302 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe siêu nhỏ | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 529 triệu |
| Nguồn gốc: | Sản xuất trong nước |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe nhỏ cỡ A+/B- |
| VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết: 529 triệu | Xem chi tiết |
| VinFast VF 5 2023 Plus | Giá niêm yết 529 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ cỡ A+/B- | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 689 triệu - 749 triệu |
| Nguồn gốc: | Sản xuất trong nước |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe nhỏ hạng B |
| VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết: 689 triệu | Xem chi tiết |
| VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết: 749 triệu | Xem chi tiết |
| VinFast VF 6 2023 Eco | Giá niêm yết 689 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| VinFast VF 6 2023 Plus | Giá niêm yết 749 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 650 triệu - 728 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | SUV |
| Phân khúc: | Xe nhỏ hạng B |
| Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết: 650 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết: 728 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Yaris Cross 2023 V | Giá niêm yết 650 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe SUV | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Toyota Yaris Cross 2023 HEV | Giá niêm yết 728 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe SUV | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 699 triệu - 979 triệu |
| Nguồn gốc: | Lắp ráp |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe cỡ vừa hạng C |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 699 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết: 749 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe | Giá niêm yết 699 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn | Giá niêm yết 749 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury | Giá niêm yết 789 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active | Giá niêm yết 829 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport | Giá niêm yết 849 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive | Giá niêm yết 869 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport | Giá niêm yết 959 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive | Giá niêm yết 979 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 1 tỷ 129 triệu - 1 tỷ 629 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | SUV |
| Phân khúc: | Xe cỡ trung hạng D |
| Ford Everest 2026 Active 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 129 triệu | Xem chi tiết |
| Ford Everest 2026 Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 209 triệu | Xem chi tiết |
| Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 335 triệu | Xem chi tiết |
| Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 440 triệu | Xem chi tiết |
| Ford Everest 2026 Platinum+ 2.3 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 629 triệu | Xem chi tiết |
| Ford Everest 2026 Active 2.0 AT 4x2 | Giá niêm yết 1 tỷ 129 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe SUV | Phân khúc Xe cỡ trung hạng D | Xem chi tiết |
| Ford Everest 2026 Sport 2.0 AT 4x2 | Giá niêm yết 1 tỷ 209 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe SUV | Phân khúc Xe cỡ trung hạng D | Xem chi tiết |
| Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x2 | Giá niêm yết 1 tỷ 335 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe SUV | Phân khúc Xe cỡ trung hạng D | Xem chi tiết |
| Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x4 | Giá niêm yết 1 tỷ 440 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe SUV | Phân khúc Xe cỡ trung hạng D | Xem chi tiết |
| Ford Everest 2026 Platinum+ 2.3 AT 4x4 | Giá niêm yết 1 tỷ 629 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe SUV | Phân khúc Xe cỡ trung hạng D | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 739 triệu - 875 triệu |
| Nguồn gốc: | Lắp ráp |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe cỡ vừa hạng C |
| Ford Territory 2025 Trend Giá niêm yết: 739 triệu | Xem chi tiết |
| Ford Territory 2025 Titanium Giá niêm yết: 819 triệu | Xem chi tiết |
| Ford Territory 2025 Titanium X Giá niêm yết: 875 triệu | Xem chi tiết |
| Ford Territory 2025 Trend | Giá niêm yết 739 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Ford Territory 2025 Titanium | Giá niêm yết 819 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Ford Territory 2025 Titanium X | Giá niêm yết 875 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 780 triệu - 855 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe cỡ vừa hạng C |
| Mitsubishi Destinator 2025 Premium Giá niêm yết: 780 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Destinator 2025 Ultimate Giá niêm yết: 855 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Destinator 2025 Premium | Giá niêm yết 780 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Destinator 2025 Ultimate | Giá niêm yết 855 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 820 triệu - 865 triệu |
| Nguồn gốc: | Nhập khẩu |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe nhỏ hạng B+/C- |
| Toyota Corolla Cross 2024 1.8 V Giá niêm yết: 820 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Corolla Cross 2024 1.8 HEV Giá niêm yết: 865 triệu | Xem chi tiết |
| Toyota Corolla Cross 2024 1.8 V | Giá niêm yết 820 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B+/C- | Xem chi tiết |
| Toyota Corolla Cross 2024 1.8 HEV | Giá niêm yết 865 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B+/C- | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 579 triệu - 799 triệu |
| Nguồn gốc: | Lắp ráp |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe nhỏ hạng B |
| Kia Seltos 2024 1.5 AT Giá niêm yết: 579 triệu | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Deluxe Giá niêm yết: 599 triệu | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Deluxe Giá niêm yết: 619 triệu | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Luxury Giá niêm yết: 645 triệu | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Luxury Giá niêm yết: 665 triệu | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Premium Giá niêm yết: 699 triệu | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Turbo GT Line Giá niêm yết: 799 triệu | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 AT | Giá niêm yết 579 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Deluxe | Giá niêm yết 599 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Deluxe | Giá niêm yết 619 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Luxury | Giá niêm yết 645 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Luxury | Giá niêm yết 665 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Premium | Giá niêm yết 699 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Kia Seltos 2024 1.5 Turbo GT Line | Giá niêm yết 799 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
Lương Dũng