Quay lại Xe Chủ nhật, 14/6/2026

Top xe bán nhiều tháng 5 - VinFast Limo Green giữ ngôi vương

Xe VinFast áp đảo danh sách với 6 trên 10 ôtô bán chạy nhất tháng 5, trong đó 5 mẫu xe giữ 5 vị trí đầu tiên.

Thứ tư, 10/6/2026, 18:14 (GMT+7)
  • Bắc
  • Trung
  • Nam
  • Không công bố số liệu vùng miền
Nguồn: VinFast, VAMA

VinFast Limo Green
1

VinFast Limo Green

Thêm vào so sánh
Doanh số: 5.108
Giá niêm yết: 749 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: MPV
Phân khúc: MPV cỡ trung
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
VinFast Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ trung Xem chi tiết
VinFast VF 3
2

VinFast VF 3

Thêm vào so sánh
Doanh số: 4.770
Giá niêm yết: 302 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe siêu nhỏ
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết: 302 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết 302 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe siêu nhỏ Xem chi tiết
VinFast VF 5
3

VinFast VF 5

Thêm vào so sánh
Doanh số: 3.399
Giá niêm yết: 529 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ cỡ A+/B-
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết: 529 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết 529 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ cỡ A+/B- Xem chi tiết
VinFast VF MPV 7
4

VinFast VF MPV 7

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.711
Giá niêm yết: 819 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: MPV
Phân khúc: MPV cỡ trung
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast VF MPV 7 2026 Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết: 819 triệu Xem chi tiết
VinFast VF MPV 7 2026 Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết 819 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ trung Xem chi tiết
VinFast VF 6
5

VinFast VF 6

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.674
Giá niêm yết: 689 triệu - 749 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (2)
VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết: 689 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết 689 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross
6

Toyota Yaris Cross

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.430 (638 - 498 - 294)
 
 
 
Giá niêm yết: 650 triệu - 728 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (2)
Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết: 650 triệu Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết: 728 triệu Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết 650 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết 728 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander
7

Mitsubishi Xpander

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.236 (349 - 314 - 573)
 
 
 
Giá niêm yết: 560 triệu - 699 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: MPV
Phân khúc: MPV cỡ nhỏ
Chi tiết các phiên bản (4)
Mitsubishi Xpander 2025 MT Giá niêm yết: 560 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 AT Giá niêm yết: 598 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 AT Premium Giá niêm yết: 659 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 Cross Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 MT Giá niêm yết 560 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ nhỏ Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 AT Giá niêm yết 598 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ nhỏ Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 AT Premium Giá niêm yết 659 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ nhỏ Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 Cross Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ nhỏ Xem chi tiết
Mazda CX-5
8

Mazda CX-5

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.159 (699 - 154 - 306)
 
 
 
Giá niêm yết: 699 triệu - 979 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (8)
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết 789 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết 829 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết 849 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết 869 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết 959 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết 979 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
VinFast EC Van
9

VinFast EC Van

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.092
Giá niêm yết: 285 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Van
Phân khúc: Xe siêu nhỏ
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast EC Van 2025 Tiêu chuẩn Giá niêm yết: 285 triệu Xem chi tiết
VinFast EC Van 2025 Tiêu chuẩn Giá niêm yết 285 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Van Phân khúc Xe siêu nhỏ Xem chi tiết
Ford Ranger
10

Ford Ranger

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1.089 (495 - 287 - 307)
 
 
 
Giá niêm yết: 1 tỷ 093 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Bán tải
Phân khúc: Bán tải cỡ trung
Chi tiết các phiên bản (1)
Ford Ranger 2026 Wildtrak 3.0 4x4 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 093 triệu Xem chi tiết
Ford Ranger 2026 Wildtrak 3.0 4x4 AT Giá niêm yết 1 tỷ 093 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết

Lương Dũng

Top xe bán chạy/chậm khác