Quay lại Xe Chủ nhật, 14/6/2026

Ôtô gầm cao bàn giao nhiều nhất quý I

Xe VinFast giữ 3 vị trí đầu tiên, VF 3 bán nhiều nhất với 10.188 xe, Mazda CX-5 xếp hạng 4, Toyota Yaris Cross ở thứ 5.

Thứ hai, 13/4/2026, 08:36 (GMT+7)
  • Bắc
  • Trung
  • Nam
  • Không công bố số liệu vùng miền
Nguồn: VAMA, VinFast,

Doanh số VinFast VF 5 tính gộp vả Herio Green - bản kinh doanh dịch vụ.

VinFast VF 3
1

VinFast VF 3

Thêm vào so sánh
Doanh số: 10.188
Giá niêm yết: 302 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe siêu nhỏ
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết: 302 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết 302 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe siêu nhỏ Xem chi tiết
VinFast VF 5
2

VinFast VF 5

Thêm vào so sánh
Doanh số: 8.556
Giá niêm yết: 529 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ cỡ A+/B-
Chi tiết các phiên bản (1)
VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết: 529 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết 529 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ cỡ A+/B- Xem chi tiết
VinFast VF 6
3

VinFast VF 6

Thêm vào so sánh
Doanh số: 6.679
Giá niêm yết: 689 triệu - 749 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (2)
VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết: 689 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết 689 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mazda CX-5
4

Mazda CX-5

Thêm vào so sánh
Doanh số: 4.643 (3.183 - 582 - 878)
 
 
 
Giá niêm yết: 749 triệu - 979 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (7)
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết 789 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết 829 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết 849 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết 869 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết 959 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết 979 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross
5

Toyota Yaris Cross

Thêm vào so sánh
Doanh số: 4.166 (1.971 - 1.398 - 797)
 
 
 
Giá niêm yết: 650 triệu - 728 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (2)
Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết: 650 triệu Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết: 728 triệu Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết 650 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết 728 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Ford Everest
6

Ford Everest

Thêm vào so sánh
Doanh số: 3.580 (1.774 - 793 - 1.013)
 
 
 
Giá niêm yết: 1 tỷ 099 triệu - 1 tỷ 545 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (5)
Ford Everest 2024 Ambient 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 099 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 178 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Titanium 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 299 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Titanium+ 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 468 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 545 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Ambient 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 099 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 178 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Titanium 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 299 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Titanium+ 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết 1 tỷ 468 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2024 Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết 1 tỷ 545 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
VinFast VF 7
7

VinFast VF 7

Thêm vào so sánh
Doanh số: 3.514
Giá niêm yết: 799 triệu - 969 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (3)
VinFast VF 7 2024 Eco Giá niêm yết: 799 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần thép) Giá niêm yết: 949 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần kính) Giá niêm yết: 969 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Eco Giá niêm yết 799 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần thép) Giá niêm yết 949 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần kính) Giá niêm yết 969 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Territory
8

Ford Territory

Thêm vào so sánh
Doanh số: 3.411 (1.520 - 1.033 - 858)
 
 
 
Giá niêm yết: 739 triệu - 875 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (3)
Ford Territory 2025 Trend Giá niêm yết: 739 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium Giá niêm yết: 819 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium X Giá niêm yết: 875 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Trend Giá niêm yết 739 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium Giá niêm yết 819 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium X Giá niêm yết 875 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce
9

Mitsubishi Xforce

Thêm vào so sánh
Doanh số: 3.261 (1.431 - 1.318 - 512)
 
 
 
Giá niêm yết: 599 triệu - 705 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (4)
Mitsubishi Xforce 2024 GLX Giá niêm yết: 599 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2024 Exceed Giá niêm yết: 640 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2024 Premium Giá niêm yết: 680 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2024 Ultimate Giá niêm yết: 705 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2024 GLX Giá niêm yết 599 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2024 Exceed Giá niêm yết 640 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2024 Premium Giá niêm yết 680 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2024 Ultimate Giá niêm yết 705 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Destinator
10

Mitsubishi Destinator

Thêm vào so sánh
Doanh số: 2.994 (1.185 - 708 - 1.101)
 
 
 
Giá niêm yết: 780 triệu - 855 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (2)
Mitsubishi Destinator 2025 Premium Giá niêm yết: 780 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Destinator 2025 Ultimate Giá niêm yết: 855 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Destinator 2025 Premium Giá niêm yết 780 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mitsubishi Destinator 2025 Ultimate Giá niêm yết 855 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết

Lương Dũng

Top xe bán chạy/chậm khác