Quay lại Xe Thứ sáu, 17/4/2026

10 ôtô bán ít nhất thị trường Việt Nam quý I

Ford Mustang Much-E và Honda Civic Type R chỉ bàn giao một xe trong quý đầu năm 2026.

Thứ năm, 9/4/2026, 13:30 (GMT+7)
  • Bắc
  • Trung
  • Nam
  • Không công bố số liệu vùng miền
Nguồn: VAMA, Hyundai Thành Công

Honda Civic Type R
1

Honda Civic Type R

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1 (1)
 
 
 
Giá niêm yết: 2 tỷ 399 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Hatchback
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (1)
Honda Civic Type R 2022 2.0 MT Giá niêm yết: 2 tỷ 399 triệu Xem chi tiết
Honda Civic Type R 2022 2.0 MT Giá niêm yết 2 tỷ 399 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Hatchback Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Mustang Mach-E
1

Ford Mustang Mach-E

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1 (1)
 
 
 
Giá niêm yết: 2 tỷ 599 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (1)
Ford Mustang Mach-E 2025 Premium AWD Giá niêm yết: 2 tỷ 599 triệu Xem chi tiết
Ford Mustang Mach-E 2025 Premium AWD Giá niêm yết 2 tỷ 599 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis
2

Toyota Corolla Altis

Thêm vào so sánh
Doanh số: 15 (5 - 1 - 9)
 
 
 
Giá niêm yết: 725 triệu - 870 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Sedan
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (3)
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 G Giá niêm yết: 725 triệu Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 V Giá niêm yết: 780 triệu Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 HEV Giá niêm yết: 870 triệu Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 G Giá niêm yết 725 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 V Giá niêm yết 780 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 HEV Giá niêm yết 870 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Suzuki Swift
3

Suzuki Swift

Thêm vào so sánh
Doanh số: 57 (21 - 9 - 27)
 
 
 
Giá niêm yết: 569 triệu - 577 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Hatchback
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (2)
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid một tone màu Giá niêm yết: 569 triệu Xem chi tiết
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid hai tone màu Giá niêm yết: 577 triệu Xem chi tiết
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid một tone màu Giá niêm yết 569 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Hatchback Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid hai tone màu Giá niêm yết 577 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Hatchback Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Isuzu mu-X
4

Isuzu mu-X

Thêm vào so sánh
Doanh số: 59 (10 - 5 - 44)
 
 
 
Giá niêm yết: 928 triệu - 1 tỷ 269 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (5)
Isuzu mu-X 2025 B7 4x2 MT Giá niêm yết: 928 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 B7 Plus 4x2 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 016 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Sport 4x4 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 145 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Prestige 4x2 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 169 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Premium 4x4 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 269 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 B7 4x2 MT Giá niêm yết 928 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 B7 Plus 4x2 AT Giá niêm yết 1 tỷ 016 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Sport 4x4 AT Giá niêm yết 1 tỷ 145 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Prestige 4x2 AT Giá niêm yết 1 tỷ 169 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Premium 4x4 AT Giá niêm yết 1 tỷ 269 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Suzuki Jimny
5

Suzuki Jimny

Thêm vào so sánh
Doanh số: 75 (31 - 5 - 39)
 
 
 
Giá niêm yết: 789 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe nhỏ cỡ A
Chi tiết các phiên bản (1)
Suzuki Jimny 2024 Jimny tiêu chuẩn Giá niêm yết: 789 triệu Xem chi tiết
Suzuki Jimny 2024 Jimny tiêu chuẩn Giá niêm yết 789 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ cỡ A Xem chi tiết
Mitsubishi Pajero Sport
6

Mitsubishi Pajero Sport

Thêm vào so sánh
Doanh số: 81 (72 - 5 - 4)
 
 
 
Giá niêm yết: 1 tỷ 130 triệu - 1 tỷ 365 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (2)
Mitsubishi Pajero Sport 2024 4x2 AT Premium Giá niêm yết: 1 tỷ 130 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Pajero Sport 2024 4x4 AT Premium Giá niêm yết: 1 tỷ 365 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Pajero Sport 2024 4x2 AT Premium Giá niêm yết 1 tỷ 130 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Mitsubishi Pajero Sport 2024 4x4 AT Premium Giá niêm yết 1 tỷ 365 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Toyota Land Cruiser Prado
7

Toyota Land Cruiser Prado

Thêm vào so sánh
Doanh số: 84 (58 - 4 - 22)
 
 
 
Giá niêm yết: 3 tỷ 460 triệu - 3 tỷ 480 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng E
Chi tiết các phiên bản (2)
Toyota Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời đơn Giá niêm yết: 3 tỷ 460 triệu Xem chi tiết
Toyota Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời toàn cảnh Giá niêm yết: 3 tỷ 480 triệu Xem chi tiết
Toyota Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời đơn Giá niêm yết 3 tỷ 460 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng E Xem chi tiết
Toyota Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời toàn cảnh Giá niêm yết 3 tỷ 480 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng E Xem chi tiết
Toyota Alphard
8

Toyota Alphard

Thêm vào so sánh
Doanh số: 87 (37 - 25 - 25)
 
 
 
Giá niêm yết: 4 tỷ 370 triệu - 4 tỷ 415 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: MPV
Phân khúc: MPV cỡ lớn
Chi tiết các phiên bản (2)
Toyota Alphard 2024 Xăng Giá niêm yết: 4 tỷ 370 triệu Xem chi tiết
Toyota Alphard 2024 Hybrid Giá niêm yết: 4 tỷ 415 triệu Xem chi tiết
Toyota Alphard 2024 Xăng Giá niêm yết 4 tỷ 370 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ lớn Xem chi tiết
Toyota Alphard 2024 Hybrid Giá niêm yết 4 tỷ 415 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ lớn Xem chi tiết
Hyundai Elantra
9

Hyundai Elantra

Thêm vào so sánh
Doanh số: 124
Giá niêm yết: 579 triệu - 769 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Sedan
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (4)
Hyundai Elantra 2022 1.6 AT Tiêu chuẩn Giá niêm yết: 579 triệu Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 1.6 AT Giá niêm yết: 639 triệu Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 2.0 AT Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 N Line Giá niêm yết: 769 triệu Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 1.6 AT Tiêu chuẩn Giá niêm yết 579 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 1.6 AT Giá niêm yết 639 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 2.0 AT Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 N Line Giá niêm yết 769 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết

Lương Dũng

Top xe bán chạy/chậm khác