SeaBoost 3S: Giải pháp khử trùng tại chỗ thông minh, xanh hóa ngành thủy sản

Doanh nghiệp: Công ty TNHH Wesolife

Lĩnh vực Nông nghiệp
Lượt bình chọn:
0

Doanh nghiệp:

Giải pháp SeaBoost 3S – Giải pháp khử trùng tại chỗ thông minh, xanh hóa ngành thủy sản do Công ty TNHH Wesolife nghiên cứu và phát triển. Đơn vị chủ trì: Công ty TNHH Wesolife Địa chỉ: 12 – 14 Vành Đai 2, phường Tân Thành, TP. Cà Mau Người đại diện nghiên cứu: Huỳnh Công Tấn – Founder & CEO Kỹ sư ngành nước, hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước và công nghệ điện hóa. Giải pháp được nghiên cứu từ năm 2022, xuất phát từ nhu cầu thực tế trong nuôi tôm công nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long, với mục tiêu thay thế việc sử dụng Clo bột trong xử lý nước. SeaBoost 3S đã được thử nghiệm và triển khai tại nhiều mô hình nuôi tôm tại Cà Mau, bước đầu cho thấy hiệu quả rõ rệt về kinh tế, kỹ thuật và môi trường. Giải pháp đã tham gia và đạt kết quả tại một số chương trình đổi mới sáng tạo: Top 10 Towards Zero Waste Top 10 Tuổi Trẻ Startup Award Top 10 Green Innovation Fellowship Giải Nhất đổi mới sáng tạo ngành thủy sản Tham gia chương trình Go Circular của GIZ Hiện nay, giải pháp đang tiếp tục được hoàn thiện và mở rộng triển khai trong thực tế sản xuất.

Giới thiệu giải pháp:

Ngành nuôi thủy sản Việt Nam, đặc biệt là nuôi tôm công nghiệp và siêu thâm canh, đang phát triển nhanh nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức về chất lượng nước, chi phí sản xuất và áp lực môi trường. Trong đó, khử trùng nước đầu vào là một công đoạn bắt buộc để kiểm soát mầm bệnh, đảm bảo an toàn sinh học cho ao nuôi.
Hiện nay, phương pháp phổ biến nhất là sử dụng Clo bột (Calcium Hypochlorite) để xử lý nước. Tuy nhiên, phương pháp này tồn tại nhiều hạn chế. Trung bình một ao nuôi tôm diện tích khoảng 3.000 – 4.000 m² sử dụng khoảng 800 kg Clo bột mỗi vụ. Điều này kéo theo chi phí lớn, phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và tiềm ẩn rủi ro trong quá trình lưu trữ, vận chuyển và sử dụng.
Ngoài ra, việc sử dụng Clo bột còn phát sinh lượng lớn rác thải nhựa từ bao bì. Với mỗi vụ nuôi, một hộ có thể thải ra khoảng 45 kg nhựa từ các thùng chứa hóa chất. Nếu nhân rộng trên quy mô toàn vùng, đây là nguồn gây ô nhiễm đáng kể đối với môi trường nước và hệ sinh thái.
Một vấn đề quan trọng khác là việc kiểm soát liều lượng Clo. Người nuôi thường pha và sử dụng theo kinh nghiệm, dẫn đến tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khử trùng và chất lượng nước. Điều này làm tăng rủi ro dịch bệnh và giảm hiệu quả sản xuất.
Trước thực trạng đó, SeaBoost 3S được nghiên cứu và phát triển với mục tiêu thay đổi cách tiếp cận trong xử lý nước nuôi thủy sản. Thay vì sử dụng hóa chất, giải pháp hướng đến việc tạo và kiểm soát Clo trực tiếp tại chỗ từ chính nguồn nước nuôi, giúp người nuôi chủ động hoàn toàn quá trình khử trùng.

SeaBoost 3S là hệ giải pháp tích hợp ba thành phần công nghệ:
+ Thứ nhất, Weso-Sea – hệ thống điện phân tạo Clo tại chỗ. Hệ thống sử dụng trực tiếp nước lợ hoặc nước mặn có độ mặn từ 5 – 25‰ để tạo ra Clo hoạt tính (HOCl/NaOCl) thông qua quá trình điện phân. Khác với các công nghệ điện phân thông thường phải sử dụng muối tinh khiết hoặc dung dịch nước muối pha sẵn, SeaBoost 3S tận dụng chính độ mặn tự nhiên của nước nuôi, không cần bổ sung hóa chất. Điều này giúp giảm chi phí, đơn giản hóa vận hành và phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.
+ Thứ hai, OxyBoost – công nghệ vi bọt khí tăng hiệu suất điện phân. Trước khi vào buồng điện phân, nước được cấp oxy dưới dạng vi bọt khí có kích thước từ 30 – 80 micromet. Công nghệ này giúp cải thiện hiệu suất phản ứng điện hóa, tăng nồng độ Clo tạo ra thêm 20 – 30% và đồng thời giảm điện năng tiêu thụ khoảng 40%. Ngoài ra, việc bổ sung oxy còn giúp hạn chế các phản ứng phụ không mong muốn và ổn định chất lượng nước.
+ Thứ ba, WIoT – hệ thống giám sát và điều khiển thông minh. Giải pháp tích hợp các cảm biến để theo dõi liên tục các chỉ tiêu quan trọng như pH, DO, ORP, độ mặn, nhiệt độ, Clo dư và lưu lượng nước. Dữ liệu được truyền về nền tảng số, cho phép người vận hành theo dõi, điều khiển từ xa và nhận cảnh báo khi có biến động. Một hệ thống có thể quản lý nhiều ao nuôi, giúp giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công và nâng cao hiệu quả quản lý.

Với sự kết hợp của ba thành phần trên, SeaBoost 3S không chỉ là một thiết bị tạo Clo mà là một hệ giải pháp kiểm soát Clo toàn diện, giúp người nuôi:
- Chủ động tạo Clo ngay tại ao nuôi
- Kiểm soát chính xác liều lượng và thời điểm khử trùng
- Không cần lưu trữ và sử dụng hóa chất nguy hiểm
- Giảm chi phí và rủi ro vận hành
- Nâng cao tính ổn định của chất lượng nước

Kết quả triển khai thực tế tại Cà Mau cho thấy giải pháp mang lại hiệu quả rõ rệt. Với quy mô ao nuôi khoảng 3.000 m², SeaBoost 3S giúp tiết kiệm từ 20 – 30 triệu đồng mỗi vụ nhờ loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng Clo bột. Đồng thời, hệ thống giúp giảm khoảng 800 kg hóa chất và 45 kg rác thải nhựa mỗi vụ nuôi.

Ngoài hiệu quả kinh tế, người nuôi còn ghi nhận nước sau xử lý sạch hơn, ít mùi hóa chất hơn và dễ kiểm soát hơn. Việc chủ động trong xử lý nước giúp giảm rủi ro dịch bệnh và tăng tính ổn định trong sản xuất.
SeaBoost 3S đặc biệt phù hợp với điều kiện nuôi thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long, nơi có sẵn nguồn nước lợ và nhu cầu xử lý nước lớn. Giải pháp có thể triển khai linh hoạt từ hộ nuôi nhỏ lẻ đến trang trại quy mô lớn, không yêu cầu hạ tầng phức tạp và dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có.
Ngoài lĩnh vực nuôi thủy sản, công nghệ này còn có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như xử lý nước cấp sinh hoạt, nhà máy chế biến thực phẩm, cơ sở y tế và khu dân cư ven biển, nơi có nhu cầu khử trùng nước an toàn và hiệu quả.
Về mặt định hướng phát triển, SeaBoost 3S không chỉ dừng lại ở một giải pháp kỹ thuật mà hướng tới trở thành nền tảng quản lý nước thông minh. Thông qua hệ thống WIoT, dữ liệu vận hành có thể được thu thập, phân tích và sử dụng để tối ưu hóa quá trình xử lý nước, hỗ trợ người nuôi ra quyết định chính xác hơn.

Giải pháp phù hợp với xu hướng phát triển hiện nay của ngành thủy sản:
- Giảm sử dụng hóa chất
- Bảo vệ môi trường
- Ứng dụng công nghệ và số hóa
- Hướng đến sản xuất bền vững và truy xuất nguồn gốc

SeaBoost 3S góp phần chuyển đổi mô hình xử lý nước từ phụ thuộc vào hóa chất sang chủ động bằng công nghệ, từ vận hành thủ công sang quản lý thông minh. Đây là bước tiến quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của ngành nuôi thủy sản Việt Nam.

Thông điệp cốt lõi của giải pháp:
Tạo Clo tại chỗ – Kiểm soát thông minh – Không hóa chất

Tính sáng tạo và đổi mới:

SeaBoost 3S là giải pháp đổi mới trong xử lý nước nuôi thủy sản khi chuyển từ mô hình sử dụng hóa chất truyền thống sang mô hình tạo và kiểm soát Clo tại chỗ bằng công nghệ điện phân trực tiếp, tích hợp số hóa và tối ưu năng lượng.
1. Đổi mới trong cách tiếp cận: từ “mua hóa chất” sang “tự tạo và kiểm soát tại chỗ”
Điểm sáng tạo cốt lõi của SeaBoost 3S không nằm ở việc sử dụng Clo, mà ở cách thức tạo và kiểm soát Clo.
Trong khi phương pháp truyền thống phụ thuộc vào Clo bột nhập khẩu, SeaBoost 3S cho phép:
- Tạo Clo trực tiếp từ nước nuôi
- Không cần lưu trữ và vận chuyển hóa chất
- Kiểm soát liều lượng theo thời gian thực
-> Đây là sự chuyển đổi từ mô hình phụ thuộc hóa chất sang mô hình làm chủ công nghệ, giúp người nuôi chủ động hoàn toàn trong xử lý nước.

2. Đổi mới công nghệ: điện phân trực tiếp từ nước lợ, nước mặn
Khác với các hệ thống điện phân thông thường sử dụng nước muối pha hoặc muối tinh khiết, SeaBoost 3S:
- Sử dụng trực tiếp nước lợ, nước mặn (5 – 25‰)
- Không cần bổ sung muối công nghiệp
- Phù hợp với điều kiện tự nhiên tại Đồng bằng sông Cửu Long
-> Đây là điểm khác biệt quan trọng giúp giải pháp có tính ứng dụng cao, giảm chi phí và đơn giản hóa vận hành.

3. Đổi mới trong tối ưu hiệu suất: ứng dụng công nghệ vi bọt khí
SeaBoost 3S tích hợp công nghệ OxyBoost để tạo vi bọt khí kích thước 30 – 80 µm trước quá trình điện phân.
Công nghệ này mang lại các cải tiến:
- Tăng hiệu suất tạo Clo thêm 20 – 30%
- Giảm điện năng tiêu thụ khoảng 40%
- Hạn chế phản ứng phụ không mong muốn
- Ổn định chất lượng nước đầu vào
-> Đây là điểm đổi mới giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống điện phân, đồng thời giảm chi phí vận hành.

4. Đổi mới trong quản lý: số hóa và điều khiển thông minh
SeaBoost 3S tích hợp nền tảng WIoT, cho phép:
- Giám sát liên tục các chỉ tiêu nước (pH, DO, ORP, độ mặn, nhiệt độ, Clo dư…)
- Điều khiển hệ thống từ xa
- Cảnh báo khi có biến động
- Quản lý nhiều ao nuôi trên cùng một hệ thống
-> Giải pháp chuyển đổi từ vận hành thủ công sang quản lý thông minh dựa trên dữ liệu, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong nông nghiệp.

5. Tính tích hợp hệ thống: giải pháp toàn diện thay vì thiết bị đơn lẻ
SeaBoost 3S không phải là một thiết bị đơn lẻ mà là một hệ giải pháp tích hợp:
- Công nghệ điện hóa (tạo Clo)
- Công nghệ vi bọt khí (tăng hiệu suất)
- Công nghệ IoT (giám sát và điều khiển)
-> Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống đồng bộ, tối ưu cả về hiệu suất, chi phí và khả năng vận hành.

6. Phù hợp điều kiện Việt Nam và khả năng làm chủ công nghệ
Giải pháp được thiết kế dựa trên điều kiện thực tế:
- Nguồn nước lợ sẵn có
- Hạ tầng điện phổ biến
- Người vận hành không chuyên
Đồng thời, công nghệ được nghiên cứu và làm chủ trong nước, giúp:
- Giảm phụ thuộc vào thiết bị và hóa chất nhập khẩu
- Chủ động sản xuất, lắp đặt và bảo trì
- Tối ưu chi phí phù hợp với người nuôi

7. So sánh với các công nghệ hiện có
So với các phương pháp khác:
- Clo bột: phụ thuộc hóa chất, khó kiểm soát
- UV, ozone: không duy trì hiệu quả lâu dài trong nước
- Điện phân truyền thống: cần muối và vận hành phức tạp

SeaBoost 3S kết hợp ưu điểm của các phương pháp, đồng thời khắc phục hạn chế bằng cách:
Tạo Clo tại chỗ
Kiểm soát thông minh
Không cần hóa chất

SeaBoost 3S thể hiện tính sáng tạo và đổi mới ở ba cấp độ:
Công nghệ: điện phân trực tiếp, vi bọt khí, IoT
Mô hình vận hành: từ phụ thuộc hóa chất sang chủ động công nghệ
Ứng dụng thực tiễn: phù hợp điều kiện Việt Nam, dễ triển khai và nhân rộng
-> Giải pháp không chỉ xử lý nước, mà tái định nghĩa cách kiểm soát Clo trong nuôi thủy sản theo hướng thông minh và bền vững.

Tính ứng dụng:

SeaBoost 3S có tính ứng dụng cao vì được phát triển từ nhu cầu thực tế của người nuôi thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm công nghiệp và siêu thâm canh tại Việt Nam. Giải pháp tập trung giải quyết một vấn đề phổ biến: phụ thuộc vào Clo bột với chi phí cao, khó kiểm soát và tiềm ẩn rủi ro an toàn.

1. Khả năng áp dụng thực tế cao
SeaBoost 3S cho phép người nuôi tự tạo và kiểm soát Clo tại chỗ từ chính nguồn nước nuôi, thay vì sử dụng hóa chất mua ngoài. Hệ thống được thiết kế đơn giản, dễ vận hành và phù hợp với điều kiện thực tế tại các vùng nuôi.
Giải pháp có thể triển khai trực tiếp trên hệ thống hiện có như:
- Ao lắng, hồ chứa nước
- Khu xử lý nước đầu vào
- Trại giống và khu nuôi tập trung
Không yêu cầu xây dựng hạ tầng phức tạp, có thể lắp đặt nhanh và đưa vào vận hành trong thời gian ngắn.

2. Phù hợp với nhiều quy mô nuôi
SeaBoost 3S có thể áp dụng linh hoạt:
- Hộ nuôi nhỏ lẻ
- Trang trại nuôi tôm công nghiệp
- Hợp tác xã, vùng nuôi tập trung
- Doanh nghiệp nuôi trồng quy mô lớn
Hệ thống được thiết kế dạng module, dễ dàng mở rộng công suất và tích hợp nhiều ao nuôi, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

3. Dễ sử dụng và vận hành
Giải pháp được thiết kế hướng tới người sử dụng không chuyên:
- Thời gian đào tạo vận hành ngắn (1 – 2 giờ)
- Giao diện điều khiển đơn giản, trực quan
- Có thể vận hành tự động hoặc bán tự động
- Hệ thống giám sát và cảnh báo giúp giảm sai sót
- > Giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và nâng cao độ ổn định trong sản xuất.

4. Khả năng thương mại hóa
SeaBoost 3S có mô hình kinh doanh linh hoạt, phù hợp với điều kiện kinh tế của người nuôi:
- Bán thiết bị cho trang trại và doanh nghiệp
- Cho thuê theo tháng nhằm giảm chi phí đầu tư ban đầu

Mô hình cho thuê giúp: Người nuôi dễ tiếp cận công nghệ; Giảm rào cản tài chính; Tăng tốc độ triển khai trên diện rộng
Thực tế khảo sát cho thấy nhiều người nuôi ưu tiên hình thức thuê, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thị trường.

5. Thị trường lớn và nhu cầu rõ ràng
Việt Nam có hơn 740.000 ha nuôi tôm, trong đó phần lớn vẫn đang sử dụng Clo bột. Đây là thị trường tiềm năng cho các giải pháp thay thế.

Các yếu tố thúc đẩy nhu cầu:
- Giá hóa chất ngày càng tăng
- Áp lực giảm chi phí sản xuất
- Yêu cầu sản xuất an toàn và bền vững
- Tiêu chuẩn xuất khẩu ngày càng khắt khe
->SeaBoost 3S đáp ứng trực tiếp các nhu cầu này.

6. Khả năng mở rộng đa lĩnh vực
Ngoài nuôi thủy sản, SeaBoost 3S có thể mở rộng sang:
- Xử lý nước cấp sinh hoạt
- Nhà máy chế biến thực phẩm
- Bệnh viện và cơ sở y tế
- Khu dân cư và vùng ven biển
-> Tăng khả năng thương mại hóa và mở rộng thị trường.

7. Phù hợp xu hướng phát triển
SeaBoost 3S phù hợp với các xu hướng lớn hiện nay:
- Giảm sử dụng hóa chất trong sản xuất
- Ứng dụng công nghệ và số hóa
- Phát triển kinh tế tuần hoàn
- Nâng cao tiêu chuẩn môi trường
-> Giúp ngành thủy sản chuyển đổi theo hướng bền vững.

SeaBoost 3S là giải pháp có tính ứng dụng cao, dễ triển khai, phù hợp với điều kiện thực tế và có khả năng nhân rộng trên quy mô lớn.
Giải pháp không chỉ khả thi về kỹ thuật mà còn có tiềm năng thương mại rõ ràng, góp phần mang lại giá trị kinh tế và xã hội cho cộng đồng nuôi thủy sản.

Tính hiệu quả:

SeaBoost 3S mang lại hiệu quả rõ rệt về kinh tế, kỹ thuật, môi trường và phương thức vận hành, đã được kiểm chứng qua các mô hình triển khai thực tế tại Cà Mau.

1. Hiệu quả trong giảm chi phí sản xuất
Giải pháp giúp giảm đáng kể chi phí xử lý nước do loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng Clo bột.
Đối với ao nuôi khoảng 3.000 m²:
- Tiết kiệm khoảng 20 – 30 triệu đồng/vụ nuôi
- Không cần sử dụng khoảng 800 kg Clo bột/vụ
- Không phát sinh chi phí vận chuyển và lưu trữ hóa chất
- Giảm chi phí nhân công do tự động hóa

Ngoài ra, nhờ công nghệ OxyBoost:
- Tăng hiệu suất tạo Clo 20 – 30%
- Giảm điện năng tiêu thụ khoảng 40%
-> Giúp tối ưu chi phí vận hành và tăng hiệu quả kinh tế lâu dài.

2. Hiệu quả trong chuyển đổi phương thức vận hành
SeaBoost 3S giúp chuyển đổi mô hình xử lý nước:
- Từ phụ thuộc hóa chất → sang chủ động công nghệ
- Từ vận hành thủ công → sang vận hành tự động và số hóa
Hệ thống WIoT cho phép:
- Giám sát liên tục các chỉ tiêu chất lượng nước
- Điều khiển từ xa
- Hệ thống cảnh báo khi có biến động và thực hiện hành động khi vượt ngưỡng cài đặt, giúp kiểm soát và giảm thiểu rủi ro. Giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và hạn chế sai sót trong vận hành.

3. Hiệu quả trong nâng cao chất lượng nước
SeaBoost 3S giúp kiểm soát tốt hơn quá trình khử trùng:
- Tạo Clo tại chỗ với nồng độ ổn định
- Kiểm soát chính xác liều lượng và thời điểm xử lý
- Giảm biến động pH, ORP và các chỉ tiêu môi trường
Nhờ đó: Nước sau xử lý sạch hơn; Ít mùi hóa chất; Giảm rủi ro phát sinh mầm bệnh
-> Nâng cao chất lượng môi trường nuôi và hiệu quả sản xuất.

4. Hiệu quả trong nâng cao năng suất và ổn định sản xuất
Việc kiểm soát tốt chất lượng nước đầu vào giúp:
- Giảm nguy cơ dịch bệnh
- Tăng độ ổn định của hệ thống nuôi
- Hạn chế gián đoạn trong quá trình sản xuất
Người nuôi có thể chủ động xử lý nước theo nhu cầu, không phụ thuộc vào thời điểm mua hóa chất hoặc điều kiện bên ngoài.
-> Góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả tổng thể của vụ nuôi.

5. Hiệu quả về môi trường và an toàn
SeaBoost 3S góp phần giảm tác động tiêu cực đến môi trường:
- Loại bỏ khoảng 45 kg rác thải nhựa/vụ/hộ từ thùng chứa Clo
- Giảm phát thải CO₂ do không sản xuất Clo bột và vận chuyển hóa chất
- Hạn chế dư lượng Clo không kiểm soát trong nước

Đồng thời:
- Giảm rủi ro tiếp xúc hóa chất cho người lao động
- Tăng mức độ an toàn trong vận hành
-> Phù hợp với xu hướng sản xuất xanh và bền vững.

6. Hiệu quả tổng thể
Kết quả triển khai thực tế cho thấy SeaBoost 3S mang lại hiệu quả đồng thời:
- Kinh tế: giảm chi phí vận hành
- Kỹ thuật: nâng cao khả năng kiểm soát nước
- Quản lý: chuyển sang vận hành thông minh
- Môi trường: giảm chất thải và phát thải
Quan trọng hơn, giải pháp giúp thay đổi cách tiếp cận:
- Từ xử lý bị động → sang kiểm soát chủ động
- Từ sử dụng hóa chất → sang ứng dụng công nghệ
SeaBoost 3S không chỉ giúp giảm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất, cải thiện chất lượng nước và đảm bảo tính bền vững trong nuôi thủy sản.
-> Đây là giải pháp có khả năng tạo ra giá trị kinh tế và môi trường lâu dài cho người nuôi và cộng đồng.

Tiềm năng phát triển:

SeaBoost 3S có tiềm năng phát triển lớn nhờ hội tụ ba yếu tố quan trọng: nhu cầu thị trường rõ ràng, công nghệ đã được kiểm chứng thực tế và đội ngũ phát triển có năng lực triển khai.

1. Năng lực của đội ngũ phát triển
Giải pháp do Công ty TNHH Wesolife nghiên cứu và phát triển, dưới sự dẫn dắt của Huỳnh Công Tấn – kỹ sư ngành nước với hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước và công nghệ điện hóa.
Đội ngũ đã:
Nghiên cứu và phát triển công nghệ từ năm 2022
Làm chủ thiết kế và chế tạo thiết bị trong nước
Triển khai thử nghiệm và vận hành thực tế tại các mô hình nuôi tôm
Tích lũy kinh nghiệm từ thực tế sản xuất tại Đồng bằng sông Cửu Long
-> Đây là nền tảng quan trọng để chuyển từ ý tưởng sang sản phẩm ứng dụng thực tế.

2. Mức độ hoàn thiện của giải pháp
SeaBoost 3S không còn ở giai đoạn ý tưởng mà đã:
- Có sản phẩm hoàn chỉnh (Weso-Sea, OxyBoost, WIoT)
- Được triển khai thực tế tại các mô hình nuôi
- Có số liệu kiểm chứng về hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Nhận được phản hồi tích cực từ người sử dụng

Ngoài ra, giải pháp đã tham gia và được ghi nhận tại nhiều chương trình đổi mới sáng tạo:
Top 10 Towards Zero Waste
Top 10 Tuổi Trẻ Startup Award
Top 10 Green Innovation Fellowship
Giải Nhất đổi mới sáng tạo ngành thủy sản Vũng Tàu
Tham gia chương trình Go Circular của GIZ

3. Tiềm năng thị trường
Việt Nam có hơn 740.000 ha nuôi tôm, phần lớn vẫn đang sử dụng Clo bột để xử lý nước. Đây là một thị trường lớn cho các giải pháp thay thế.

Các yếu tố thúc đẩy nhu cầu:
- Chi phí hóa chất ngày càng tăng
- Áp lực giảm giá thành sản xuất
- Yêu cầu sản xuất an toàn, giảm dư lượng
- Tiêu chuẩn môi trường và xuất khẩu ngày càng khắt khe
-> SeaBoost 3S đáp ứng trực tiếp các nhu cầu này, tạo điều kiện mở rộng nhanh trên thị trường.

4. Khả năng thương mại hóa và thu hút đầu tư
SeaBoost 3S có mô hình kinh doanh rõ ràng và linh hoạt:
- Bán thiết bị cho trang trại và doanh nghiệp
- Cho thuê thiết bị theo tháng để giảm chi phí đầu tư ban đầu
- Kết hợp dịch vụ giám sát và vận hành từ xa

Mô hình cho thuê đặc biệt phù hợp với người nuôi thủy sản, giúp:
- Giảm rào cản tài chính
- Tăng tốc độ triển khai
- Tạo dòng doanh thu ổn định
-> Đây là yếu tố quan trọng để thu hút nhà đầu tư và mở rộng quy mô.

5. Khả năng mở rộng và phát triển dài hạn
SeaBoost 3S có thể phát triển theo nhiều hướng:
- Mở rộng triển khai trên toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long
- Phát triển thành hệ thống quản lý nước thông minh dựa trên dữ liệu
- Tích hợp với các nền tảng truy xuất nguồn gốc
- Mở rộng ứng dụng sang các lĩnh vực như cấp nước, thực phẩm và y tế

Thông qua hệ thống WIoT, dữ liệu vận hành có thể được khai thác để:
- Tối ưu hóa hiệu suất
- Cảnh báo rủi ro sớm
- Hỗ trợ ra quyết định
-> Tạo nền tảng cho việc phát triển hệ sinh thái công nghệ trong ngành.

6. Phù hợp xu hướng phát triển
SeaBoost 3S phù hợp với các xu hướng lớn hiện nay:
- Giảm sử dụng hóa chất trong sản xuất
- Phát triển nông nghiệp bền vững
- Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số
- Hướng đến kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải
-> Đây là những yếu tố giúp giải pháp có khả năng tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ và đầu tư trong tương lai.

SeaBoost 3S có đầy đủ điều kiện để phát triển thành một giải pháp quy mô lớn:
Công nghệ đã được kiểm chứng
Đội ngũ có năng lực triển khai
Thị trường rộng và nhu cầu rõ ràng
Mô hình kinh doanh khả thi

Giải pháp không chỉ có khả năng triển khai thực tế mà còn có tiềm năng thu hút đầu tư và mở rộng trên quy mô lớn, góp phần chuyển đổi ngành thủy sản theo hướng bền vững và thông minh.

Tiêu chí về cộng đồng:

SeaBoost 3S mang lại giá trị thiết thực cho cộng đồng, đặc biệt tại các vùng nuôi thủy sản trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long, nơi người dân đang đối mặt với nhiều thách thức về chi phí sản xuất, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu.

1. Giải quyết vấn đề thực tế của người nuôi thủy sản
Hiện nay, phần lớn người nuôi tôm phụ thuộc vào Clo bột để xử lý nước, dẫn đến:
- Chi phí cao và biến động theo thị trường
- Rủi ro an toàn trong quá trình sử dụng
- Khó kiểm soát liều lượng
- Phát sinh rác thải nhựa

SeaBoost 3S giúp người nuôi:
+ Tự tạo và kiểm soát Clo tại chỗ
+ Không cần lưu trữ và sử dụng hóa chất nguy hiểm
+ Giảm chi phí sản xuất
+ Dễ vận hành và kiểm soát
Góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và giảm rủi ro cho người nuôi.

2. Tác động tích cực đến môi trường
Giải pháp góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong nuôi trồng thủy sản:
+ Loại bỏ rác thải nhựa từ thùng chứa Clo (khoảng 45 kg/vụ/hộ)
+ Giảm phát thải CO₂ do không cần vận chuyển hóa chất
+ Hạn chế dư lượng hóa chất trong nước
+ Giảm nguy cơ ô nhiễm hệ sinh thái ao nuôi
Phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp xanh và bền vững.

3. Tăng khả năng tiếp cận công nghệ cho người dân
SeaBoost 3S được thiết kế:
+ Dễ sử dụng, không yêu cầu kỹ thuật cao
+ Thời gian đào tạo ngắn
+ Có thể vận hành tự động
Đặc biệt, mô hình cho thuê thiết bị giúp:
- Người nuôi không cần đầu tư lớn ban đầu
- Dễ tiếp cận công nghệ mới
- Giảm rào cản tài chính
Góp phần phổ cập công nghệ đến hộ nuôi nhỏ lẻ và vùng khó khăn.

4. Góp phần phát triển kinh tế - xã hội địa phương
Giải pháp giúp:
+ Giảm chi phí sản xuất, tăng thu nhập cho người nuôi
+ Tăng tính ổn định trong sản xuất
+ Giảm rủi ro dịch bệnh

Ngoài ra, việc triển khai giải pháp còn tạo ra:
Nhu cầu về lắp đặt, vận hành và bảo trì thiết bị
Cơ hội việc làm cho lao động địa phương
Hình thành hệ sinh thái dịch vụ kỹ thuật. Góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế tại các vùng nuôi.

5. Thúc đẩy chuyển đổi ngành thủy sản
SeaBoost 3S góp phần chuyển đổi mô hình sản xuất:
- Từ sử dụng hóa chất → sang sử dụng công nghệ
- Từ vận hành thủ công → sang vận hành thông minh
- Từ sản xuất truyền thống → sang sản xuất bền vững
Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành thủy sản Việt Nam.

6. Khả năng lan tỏa cộng đồng
Giải pháp có thể triển khai rộng rãi:
Hộ nuôi cá thể
Tổ hợp tác, hợp tác xã
Trang trại quy mô lớn

Khi được áp dụng trên diện rộng, SeaBoost 3S có thể:
Giảm đáng kể lượng hóa chất sử dụng trong toàn ngành
Giảm áp lực môi trường tại các vùng nuôi tập trung
Nâng cao chất lượng sản phẩm thủy sản
Tạo tác động tích cực lâu dài cho cộng đồng.

7. Phù hợp với xu hướng phát triển bền vững

SeaBoost 3S đáp ứng các mục tiêu:
- Giảm sử dụng hóa chất
- Bảo vệ nguồn nước
- Giảm phát thải
- Phát triển kinh tế tuần hoàn
Phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững và các tiêu chuẩn quốc tế.
SeaBoost 3S không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cho người nuôi mà còn góp phần giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường trong nuôi thủy sản. Giải pháp hướng đến mục tiêu nâng cao sinh kế, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững cho cộng đồng, đặc biệt tại các vùng nuôi khó khăn.

Cơ sở hạ tầng:

SeaBoost 3S được thiết kế để triển khai trực tiếp tại các hệ thống nuôi thủy sản hiện hữu, đặc biệt là ao lắng, hồ chứa hoặc khu xử lý nước đầu vào. Giải pháp không yêu cầu hạ tầng phức tạp và có thể tích hợp linh hoạt vào các mô hình nuôi hiện có.

1. Yêu cầu về hạ tầng vật lý
- Nguồn nước đầu vào là nước lợ hoặc nước mặn, có độ mặn từ 5 – 25‰
- Có ao lắng, hồ chứa hoặc bể trung gian trước khi cấp nước vào ao nuôi
- Diện tích lắp đặt thiết bị khoảng 5 – 20 m² tùy theo công suất
- Khu vực lắp đặt khô ráo, có mái che cho tủ điện và thiết bị điều khiển
- Hệ thống đường ống dẫn nước và máy bơm cấp nước ổn định
- Giải pháp có thể lắp đặt trên nền bê tông, sàn kỹ thuật hoặc khu vực gần ao lắng, không yêu cầu xây dựng công trình đặc biệt.

2. Yêu cầu về nguồn điện
- Nguồn điện sử dụng: 220VAC (1 pha) hoặc 380VAC (3 pha)
- Công suất tiêu thụ trung bình: khoảng 3 – 4 kWh cho mỗi 100 m³ nước xử lý
- Có hệ thống bảo vệ điện cơ bản: CB, chống rò điện, tiếp địa
Hệ thống có thể tích hợp thêm bộ ổn áp hoặc nguồn dự phòng, năng lượng mặt trời và gió (nếu cần) để đảm bảo vận hành ổn định.

3. Yêu cầu về thiết bị phần cứng
Hệ thống SeaBoost 3S bao gồm các thiết bị chính:
- Weso-Sea: hệ thống điện phân tạo Clo tại chỗ
- OxyBoost: thiết bị tạo vi bọt khí tăng hiệu suất điện phân
- Tủ điều khiển trung tâm: tích hợp bộ điều khiển và bảo vệ hệ thống
- Hệ thống cảm biến: pH, DO, ORP, độ mặn, nhiệt độ, Clo dư, lưu lượng
- Máy bơm cấp và tuần hoàn nước
- Bể hoặc hồ chứa nước sau xử lý
- Các thiết bị được thiết kế dạng module, dễ lắp đặt, thay thế và bảo trì.

4. Yêu cầu về phần mềm và hệ điều hành
- Nền tảng giám sát và điều khiển WIoT
- Hỗ trợ trên các thiết bị: điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính
- Hệ điều hành hỗ trợ: Android, iOS và trình duyệt web (Windows/MacOS)
- Không cần cài đặt máy chủ tại chỗ, dữ liệu lưu trữ trên nền tảng đám mây
- Giao diện phần mềm đơn giản, trực quan, phù hợp với người vận hành không chuyên.

5. Yêu cầu về mạng và kết nối
- Kết nối Internet qua WiFi hoặc 4G/5G
- Trường hợp mất kết nối, hệ thống vẫn vận hành tự động theo chế độ cài đặt sẵn
- Dữ liệu sẽ được đồng bộ lại khi có kết nối Internet
- Có thể mở rộng kết nối giữa nhiều ao nuôi và trung tâm điều khiển

6. Yêu cầu về thiết bị ngoại vi và phụ trợ
- Thiết bị hiển thị (điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính)
- Hệ thống cảnh báo (đèn, còi hoặc thông báo qua ứng dụng)
- Thiết bị đo kiểm cầm tay (tùy nhu cầu kiểm tra định kỳ)

7. Yêu cầu về vận hành và bảo trì
- Cần 01 nhân sự vận hành cơ bản, được đào tạo trong 1 – 2 giờ
- Hệ thống có thể vận hành bán tự động hoặc hoàn toàn tự động
Bảo trì định kỳ gồm:
- Vệ sinh điện cực
- Kiểm tra cảm biến
- Vệ sinh đường ống và thiết bị
Chu kỳ bảo trì điện cực: khoảng 3 – 6 tháng, tùy điều kiện nước
Đánh giá tổng thể

SeaBoost 3S có yêu cầu hạ tầng thấp, dễ triển khai và không cần xây dựng hệ thống phức tạp. Giải pháp không yêu cầu kho hóa chất, không đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao và phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.

> Có thể triển khai nhanh – vận hành đơn giản – dễ dàng nhân rộng trên quy mô lớn.

Khoảng thời gian triển khai: 1-3 năm

Website: https://wesolife.com/

Tài liệu mô tả kỹ thuật https://drive.google.com/drive/folders/1aV9HkfTB58z-391lndj-pxnyzEKFFUsU?usp=sharing

Số người tham gia: 5

Sản phẩm khác

Cảm biến điện hoá miễn dịch định lượng protein Tau-217 phosphoryl hoá ứng dụng trong sàng lọc và chẩn đoán bệnh Alzheimer

Cảm biến điện hoá miễn dịch định lượng protein Tau-217 phosphoryl hoá ứng dụng trong sàng lọc và chẩn đoán ...

Nhóm tác giả: AlzTrace Biosensor

LĨNH VỰC Y sinh, hóa sinh
Lượt bình chọn:
0
Xây dựng thư viện số CHEMFIX hỗ trợ giảng dạy và học tập danh pháp hóa học ở bậc giáo dục phổ thông tại Việt Nam dựa trên ứng dụng từ nguyên học và phương pháp kể chuyện

Xây dựng thư viện số CHEMFIX hỗ trợ giảng dạy và học tập danh pháp hóa học ở bậc giáo ...

Nhóm tác giả: ChemFix

LĨNH VỰC Giáo dục
Lượt bình chọn:
0
AI hỗ trợ sàng lọc dữ liệu điện tâm đồ (ECG) và giải thích trực quan kết quả bất thường

AI hỗ trợ sàng lọc dữ liệu điện tâm đồ (ECG) và giải thích trực quan kết quả bất thường

Cá nhân: Trần Xuân Thế

LĨNH VỰC Y sinh, hóa sinh
Lượt bình chọn:
0
OGORI - Nền tảng và ứng dụng truy xuất nguồn gốc nông sản phi tập trung trên Blockchain, tích hợp IoT và Tín chỉ Carbon (NFT)

OGORI - Nền tảng và ứng dụng truy xuất nguồn gốc nông sản phi tập trung trên Blockchain, tích hợp ...

Doanh nghiệp/ Cá nhân đại diện: Nguyễn Duy Quân

LĨNH VỰC Nông nghiệp
Lượt bình chọn:
0
Third Eye Shield: Hệ thống giám sát thông minh ưu tiên quyền riêng tư

Third Eye Shield: Hệ thống giám sát thông minh ưu tiên quyền riêng tư

Cá nhân: Nguyễn Chí Kiên

LĨNH VỰC Khác
Lượt bình chọn:
0
Ứng dụng tro bã mía bổ sung khoáng chất trong nuôi tôm càng xanh mô hình công nghiệp

Ứng dụng tro bã mía bổ sung khoáng chất trong nuôi tôm càng xanh mô hình công nghiệp

Cá nhân: Phan Thị Đô Uyên

LĨNH VỰC Nông nghiệp
Lượt bình chọn:
0

Thông tin bài thi

×

Giới thiệu sản phẩm:

Tính năng cơ bản: