Mỹ và Iran ngày 15/6 nhất trí về một thỏa thuận sơ bộ để chấm dứt xung đột ở vùng Vịnh, trước khi tiến hành lễ ký chính thức vào ngày 19/6 tại Geneva, Thụy Sĩ.
Diễn biến đánh dấu bước ngoặt sau gần 4 tháng xung đột làm rung chuyển Trung Đông và tác động sâu rộng tới kinh tế toàn cầu. Nội dung cụ thể của văn kiện chưa được công bố và hai bên vẫn cần tiếp tục đàm phán để đạt lệnh đình chiến lâu dài.
Thông tin ban đầu do Mỹ và Iran công bố cho thấy văn kiện mà hai bên sắp ký là bản ghi nhớ chung (MoU), không phải thỏa thuận hòa bình. Nội dung tài liệu gồm 14 điểm, trong đó có gia hạn lệnh ngừng bắn hồi tháng 4 thêm 60 ngày, mở lại eo biển Hormuz, tuyến hàng hải bị phong tỏa gần như hoàn toàn từ đầu chiến sự.
"MoU dài khoảng một trang rưỡi, là văn bản rất khái quát", Phó tổng thống Mỹ JD Vance cho biết trên CNN ngày 15/6.
Đối với thế giới, đây là diễn biến tích cực, bởi eo biển Hormuz là tuyến đường vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu. Iran đã siết kiểm soát Hormuz từ khi xung đột bùng phát cuối tháng 2. Việc tàu bè tiếp tục được lưu thông qua eo biển sẽ giúp các nền kinh tế giảm bớt áp lực từ giá nhiên liệu và chi phí vận tải tăng cao.
Tuy nhiên, Jeremy Bowen, biên tập viên về Trung Đông của BBC, cho hay MoU hiện chủ yếu tập trung vào chấm dứt giao tranh, thay vì giải quyết các nguyên nhân sâu xa của cuộc khủng hoảng. Những nội dung gai góc như chương trình hạt nhân, tên lửa của Iran, số phận kho uranium đã làm giàu sẽ chỉ được hai bên đàm phán trong vòng 60 ngày tiếp đó.
Dù Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố đây là một thắng lợi lớn, Bowen cho rằng thỏa thuận đã cho thấy khoảng cách giữa thành công quân sự và kết quả chính trị.
Khi phát động chiến dịch Cơn thịnh nộ Kinh hoàng tấn công quy mô lớn vào Iran ngày 28/2, ông Trump đã đặt mục tiêu thay đổi chế độ ở nước này, xóa sổ năng lực quân sự cũng như chương trình hạt nhân của Tehran, thay đổi cục diện địa chính trị của Trung Đông. Hơn ba tháng sau, ngay cả khi hai bên đạt thỏa thuận, Mỹ chưa đạt được những mục tiêu cốt lõi nhất trong số đó.
Tổng thống Mỹ Donald Trump tại Evian-les-Bains, Pháp ngày 15/6. Ảnh: AP
Vấn đề hạt nhân được coi là điểm bất đồng lớn nhất giữa hai bên. Mỹ từng nhiều lần yêu cầu Iran chấm dứt hoạt động làm giàu uranium và dỡ bỏ các cơ sở hạt nhân quan trọng. Tehran bác bỏ, cho rằng làm giàu uranium vì mục đích hòa bình là quyền chủ quyền không thể từ bỏ. Mâu thuẫn này từng khiến các vòng đàm phán trước đó sụp đổ.
Khi Mỹ và Israel bắt đầu chiến dịch Cơn thịnh nộ Kinh hoàng, nhiều dự báo cho rằng sức ép quân sự mà Washington tạo ra có thể buộc Tehran chấp nhận những điều kiện mà nước này từng từ chối trên bàn đàm phán. Tuy nhiên, diễn biến thực tế cho thấy việc đạt được các mục tiêu chính trị phức tạp khó khăn hơn nhiều so với việc giành ưu thế trên chiến trường.
"Mỹ và Israel từng tin rằng chiến dịch sẽ tạo ra bước ngoặt quyết định đối với Iran. Nhưng thay vì khiến chính quyền Iran sụp đổ hoặc thay đổi lập trường, cuộc chiến lại đưa các bên trở về điểm ban đầu là bàn đàm phán", Bowen, người từng là phóng viên chiến trường dày dặn kinh nghiệm về Trung Đông, nói.
Ông cho rằng Mỹ cùng Israel đã đánh giá không đúng về khả năng chống chịu của Iran và đang phải đối mặt với những chi phí đáng kể khi cuộc xung đột kéo dài hơn mức 6 tuần mà ông Trump từng đề ra.
Các cuộc tấn công liên tục trong ba tháng qua đã khiến Mỹ, Israel tiêu tốn lượng lớn đạn dược, trong khi những đợt tập kích đáp trả của Iran khiến Mỹ và các đồng minh khai hỏa phần lớn kho tên lửa đánh chặn. Hoạt động thương mại toàn cầu bị ảnh hưởng khi eo biển Hormuz tê liệt, đẩy giá năng lượng biến động mạnh. Nhiều quốc gia Trung Đông là đồng minh của Washington hứng chịu tác động kinh tế và an ninh từ cuộc xung đột.
Iran cũng hứng chịu tổn thất nặng nề, khi loạt lãnh đạo cấp cao, chỉ huy quân sự bị hạ sát, nhiều căn cứ và khí tài bị phá hủy. Ông Trump tuyên bố "hải quân Iran đã bị xóa sổ" và quân đội nước này "không còn gì", nhưng lực lượng vũ trang Iran vẫn tiếp tục phóng tên lửa, UAV đáp trả mỗi khi bị tấn công, trong khi các lãnh đạo nước này khẳng định sẵn sàng "đánh đến cùng".
Kết quả cuối cùng cho thấy sức mạnh quân sự có thể tạo ra áp lực, nhưng không nhất thiết mang lại những nhượng bộ chính trị như mong muốn, theo Bowen.
Một khía cạnh khác cũng thu hút sự chú ý là quan hệ giữa Washington và Tel Aviv trong giai đoạn cuối cuộc chiến. Trong những tuần gần đây, truyền thông Mỹ và Israel liên tục đưa tin về các bất đồng giữa Tổng thống Trump và Thủ tướng Benjamin Netanyahu liên quan đến cách thức kết thúc cuộc chiến.
Ngay trước thời điểm đạt được thỏa thuận, Israel vẫn tiến hành các cuộc không kích tại Lebanon. Sau đó, giới chức Israel tiếp tục khẳng định nước này sẽ duy trì hiện diện quân sự tại một số khu vực ở Lebanon, Syria và Gaza.
Theo Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (CFR), Iran coi việc chấm dứt xung đột tại Lebanon là một phần không thể tách rời của bất kỳ thỏa thuận nào với Mỹ. Trong khi đó, Israel xem chiến dịch chống Hezbollah là mục tiêu riêng và không tham gia trực tiếp vào các cuộc đàm phán về bản ghi nhớ giữa Washington và Tehran.
Ngay cả khi thông tin về thỏa thuận Mỹ - Iran được công bố, Israel vẫn tiến hành không kích khu vực Beirut ngày 14/6. Tổng thống Trump đã chỉ trích quyết định này của Thủ tướng Netanyahu, vì cho rằng nó đe dọa tiến trình đạt được thỏa thuận.
Bộ trưởng Quốc phòng Israel Katz tuyên bố quân đội nước này sẽ không rút khỏi những khu vực đang kiểm soát tại Lebanon, đồng thời khẳng định Israel sẽ đáp trả mạnh mẽ nếu Iran có hành động mà họ coi là gây hấn. Bộ trưởng An ninh Quốc gia Itamar Ben Gvir cũng nhấn mạnh rằng "thỏa thuận của ông Trump không ràng buộc chúng tôi".
Theo Elisa Ewers, chuyên gia nghiên cứu Trung Đông tại CFR, việc buộc Israel chấm dứt chiến dịch chống Hezbollah là nhiệm vụ rất khó khăn, đòi hỏi quyết tâm chính trị rất lớn, trong bối cảnh nước này đang chuẩn bị cho các cuộc bầu cử và Washington vẫn tiếp tục thương lượng với Tehran về những vấn đề còn tồn tại.
Bà cho rằng sẽ cần "thời gian và cam kết chính trị đáng kể, bao gồm cả từ Washington" để duy trì cam kết ngừng bắn giữa Israel và Lebanon.
Những diễn biến này cho thấy ngay cả khi thỏa thuận Mỹ - Iran giúp giảm nguy cơ đối đầu trực tiếp, Washington vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì ổn định khu vực và thúc đẩy các cuộc đàm phán tiếp theo.
Vị trí eo biển Hormuz. Đồ họa: Guardian
Nhiều quốc gia coi việc Mỹ - Iran đạt được thỏa thuận là diễn biến tích cực. Trong tuyên bố chung, Pháp, Anh, Đức và Italy gọi đây là "bước đột phá ngoại giao" và là "cơ hội để khôi phục ổn định khu vực cũng như ổn định kinh tế toàn cầu". Trung Quốc cũng hoan nghênh thỏa thuận và kêu gọi các bên tiếp tục giải quyết bất đồng thông qua đối thoại. Tuy nhiên, phản ứng của các nước Trung Đông, bên chịu ảnh hưởng trực tiếp của cuộc xung đột, lại thận trọng hơn.
"MoU là khuôn khổ để hướng đến một thỏa thuận", Dania Thafer, giám đốc điều hành Diễn đàn vùng Vịnh Quốc tế, trụ sở Mỹ, nói với Washington Post. "Bước đi này rất nghiêm túc, nhưng vẫn còn nhiều biến số khó lường".
Nếu Iran không thể kiềm chế Hezbollah tung đòn tấn công vào Israel, trong khi Mỹ không ngăn được Tel Aviv đáp trả, xung đột một lần nữa có nguy cơ bùng lên, xô đổ mọi nỗ lực đàm phán, đẩy tình hình khu vực tiếp tục rơi vào bế tắc.
"Nếu cuộc chiến kéo dài, Mỹ có thể không đạt được mục tiêu của mình, trong khi Iran vẫn trụ vững, nhưng cũng không thể thay đổi trật tự khu vực theo hướng có lợi cho họ", bà Thafer nói.
Steven Cook, chuyên gia nghiên cứu Trung Đông tại CFR, cảnh báo rằng kỳ vọng thỏa thuận hiện nay sẽ nhanh chóng dẫn tới hòa bình lâu dài có thể là quá sớm.
"Chúng ta từng ở trong tình huống này trước đây chỉ để rồi nhận ra các bên không thể thu hẹp những khác biệt còn lại. Các cuộc đàm phán về những vấn đề tồn đọng, đặc biệt là chương trình hạt nhân của Iran, sẽ kéo dài và khó khăn", ông Cook nói.
Như Tâm (Theo BBC, Reuters, Washington Post)